Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Dundee United vs Aberdeen, 02h45 ngày 25/02

Vòng 26
02:45 ngày 25/02/2026
Dundee United
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: Tannadice Park
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.02
+0.25
0.86
O 2.5
0.94
U 2.5
0.92
1
2.18
X
3.15
2
2.89
Hiệp 1
+0
0.71
-0
1.14
O 1
0.84
U 1
1.00

VĐQG Scotland » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Aberdeen hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Aberdeen

Dundee United Dundee United
Phút
Aberdeen Aberdeen
44'
match change Sivert Heltne Nilsen
Ra sân: Thomas Peter McIntyre
Max Watters
Ra sân: Zachary Sapsford
match change
59'
Ryan Strain
Ra sân: Kristijan Trapanovski
match change
59'
71'
match change Marko Lazetic
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ivan Dolcek
Ra sân: Amar Ahmed Fatah
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Aberdeen

Dundee United Dundee United
Aberdeen Aberdeen
15
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
6
6
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
58
 
Đánh đầu
 
52
1
 
Cứu thua
 
2
18
 
Cản phá thành công
 
12
22
 
Thử thách
 
4
23
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
7
9
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
29
 
Đánh đầu thành công
 
27
4
 
Cản sút
 
6
18
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
40
250
 
Số đường chuyền
 
357
56%
 
Chuyền chính xác
 
61%
101
 
Pha tấn công
 
106
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.49
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
18
 
Số quả tạt chính xác
 
18
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
57
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ryan Strain
36
Max Watters
19
Ivan Dolcek
10
Julius Eskesen
22
Dario Naamo
20
Neil Farrugia
25
Dave Richards
6
Ross Graham
37
Samuel Harding
Dundee United Dundee United 3-4-3
4-1-4-1 Aberdeen Aberdeen
1
Maynard-...
23
Kereszte...
4
Iovu
5
Sevelj
11
Ferry
12
Agyei
8
Camara
21
Stephens...
7
Trapanov...
9
Sapsford
17
Fatah
99
Bratveit
2
Devlin
22
Milne
26
McIntyre
21
Molloy
4
Shinnie
20
Olusanya
25
Cameron
8
Geiger
14
Bilalovi...
15
Nisbet

Substitutes

6
Sivert Heltne Nilsen
27
Marko Lazetic
11
Nicolas Milanovic
1
Dimitar Mitov
18
Ante Palaversa
81
Topi Keskinen
32
Aremu Afeez
38
Dylan Lobban
3
Mitchel Frame
Đội hình dự bị
Dundee United Dundee United
Ryan Strain 2
Max Watters 36
Ivan Dolcek 19
Julius Eskesen 10
Dario Naamo 22
Neil Farrugia 20
Dave Richards 25
Ross Graham 6
Samuel Harding 37
Dundee United Aberdeen
6 Sivert Heltne Nilsen
27 Marko Lazetic
11 Nicolas Milanovic
1 Dimitar Mitov
18 Ante Palaversa
81 Topi Keskinen
32 Aremu Afeez
38 Dylan Lobban
3 Mitchel Frame

Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 5
10.67 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 3.33
42.33% Kiểm soát bóng 52%
1.33 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.5
4.3 Sút trúng cầu môn 4.1
11.3 Phạm lỗi 14.1
5.1 Phạt góc 5.1
41.8% Kiểm soát bóng 50.4%
1.3 Thẻ vàng 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee United (34trận)
Chủ Khách
Aberdeen (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
5
9
HT-H/FT-T
3
1
0
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
3
1
0
HT-H/FT-H
5
1
3
2
HT-B/FT-H
1
3
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
2
HT-B/FT-B
4
2
5
3

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Panutche Camara Tiền vệ trụ 2 1 1 22 13 59.09% 0 0 34 7.14
2 Ryan Strain Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.24
36 Max Watters Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
1 Ashley Maynard-Brewer Thủ môn 0 0 0 17 5 29.41% 0 0 19 6.57
7 Kristijan Trapanovski Cánh trái 2 0 1 12 7 58.33% 4 0 29 6.14
11 Will Ferry Tiền vệ trái 0 0 1 18 7 38.89% 5 2 55 7.1
5 Vicko Sevelj Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 19 79.17% 2 1 39 7.01
4 Iurie Iovu Trung vệ 0 0 0 9 4 44.44% 0 2 20 7.67
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 0 0 0 8 3 37.5% 0 3 17 6.17
17 Amar Ahmed Fatah Cánh trái 1 0 0 13 8 61.54% 1 1 35 6.42
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 12 85.71% 0 1 20 6.43
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 1 0 0 16 9 56.25% 0 4 49 8.45
12 Emmanuel Agyei Tiền vệ trụ 0 0 1 24 18 75% 1 3 44 7.47

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 1 1 1 38 29 76.32% 2 3 60 7.56
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 32 6.37
6 Sivert Heltne Nilsen Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 1 11 6.21
2 Nicky Devlin Defender 0 0 0 20 11 55% 3 3 51 6.72
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 3 0 0 13 7 53.85% 0 2 30 6.24
99 Per Kristian Bratveit Thủ môn 0 0 0 22 7 31.82% 0 0 25 6.47
26 Thomas Peter McIntyre Trung vệ 0 0 0 28 20 71.43% 0 2 35 6.71
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 0 0 2 37 20 54.05% 5 1 58 7.23
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 0 0 2 10 6 60% 0 1 22 6.35
22 Jack Milne Defender 3 1 1 32 24 75% 1 4 50 7.57
21 Gavin Molloy Midfielder 0 0 1 29 20 68.97% 3 0 44 6.62
14 Kenan Bilalovic Midfielder 1 0 0 13 7 53.85% 1 0 25 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ