Kết quả trận Dundee United vs Celtic FC, 19h30 ngày 22/03

Vòng 31
19:30 ngày 22/03/2026
Dundee United
? - ? (0 - 0)
Celtic FC
Địa điểm: Tannadice Park
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
19 9
2-0
38 8.6
2-1
16.5 115
3-1
50 225
3-2
42 195
4-2
170 32
4-3
225 100
0-0
19
1-1
8.2
2-2
14.5
3-3
55
4-4
225
AOS
11
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
6.6 3.43
2-0
26 7.1
2-1
27 165
3-1
170 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.32
1-1
6.9
2-2
60
3-3
200
AOS
40

VĐQG Scotland » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Celtic FC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Celtic FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Celtic FC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 13.67
6.67 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3.33
47.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 5.4
12 Phạm lỗi 11.9
5 Phạt góc 6.4
2.2 Thẻ vàng 2.3
42.2% Kiểm soát bóng 56.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee United (38trận)
Chủ Khách
Celtic FC (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
9
3
HT-H/FT-T
3
1
4
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
3
1
1
HT-H/FT-H
5
2
3
4
HT-B/FT-H
1
3
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
0
2
1
3
HT-B/FT-B
4
2
4
8