Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Dundee United vs Dundee, 22h00 ngày 03/01

Vòng 21
22:00 ngày 03/01/2026
Dundee United
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Dundee
Địa điểm: Tannadice Park
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.97
+0.75
0.91
O 2.75
1.01
U 2.75
0.83
1
1.80
X
3.60
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.89
+0.25
0.99
O 1
0.80
U 1
1.06

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Dundee hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Dundee

Dundee United Dundee United
Phút
Dundee Dundee
Iurie Iovu match yellow.png
22'
45'
match goal 0 - 1 Ashley Hay
Ross Graham
Ra sân: Bert Esselink
match change
46'
Kristijan Trapanovski
Ra sân: Max Watters
match change
59'
64'
match change Finlay Robertson
Ra sân: Callum Jones
74'
match change Imari Samuels
Ra sân: Cameron Congreve
Owen Stirton
Ra sân: Amar Abdirahman Ahmed
match change
79'
Ivan Dolcek
Ra sân: Iurie Iovu
match change
79'
82'
match yellow.png Graham Luke
Panutche Camara match yellow.png
82'
89'
match change Paul Digby
Ra sân: Yan Dhanda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Dundee

Dundee United Dundee United
Dundee Dundee
22
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
7
8
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
55
 
Đánh đầu
 
71
2
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
21
7
 
Thử thách
 
6
19
 
Long pass
 
33
6
 
Successful center
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
6
23
 
Đánh đầu thành công
 
40
7
 
Cản sút
 
7
9
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
28
367
 
Số đường chuyền
 
317
66%
 
Chuyền chính xác
 
60%
118
 
Pha tấn công
 
87
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
78
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.81
0.8
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.16
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.81
1.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.37
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
29
 
Số quả tạt chính xác
 
12
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
40
23
 
Phá bóng
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Ivan Dolcek
7
Kristijan Trapanovski
34
Owen Stirton
6
Ross Graham
5
Vicko Sevelj
10
Julius Eskesen
31
Ruairidh Adams
37
Samuel Harding
77
Nikolaj Mller
Dundee United Dundee United 3-4-3
4-1-4-1 Dundee Dundee
25
Richards
23
Kereszte...
3
Esselink
4
Iovu
11
Ferry
14
Sibbald
8
Camara
21
Stephens...
17
Ahmed
36
Watters
9
Sapsford
1
Mccracke...
4
Astley
22
Luke
5
Koumetio
7
Wright
48
Hamilton
20
Congreve
21
Dhanda
28
Jones
17
Yogane
11
Hay

Substitutes

8
Paul Digby
12
Imari Samuels
10
Finlay Robertson
9
Emile Acquah
2
Ethan Ingram
27
Joe Bevan
18
Charlie Reilly
3
Clark Robertson
13
Kieran OHara
Đội hình dự bị
Dundee United Dundee United
Ivan Dolcek 19
Kristijan Trapanovski 7
Owen Stirton 34
Ross Graham 6
Vicko Sevelj 5
Julius Eskesen 10
Ruairidh Adams 31
Samuel Harding 37
Nikolaj Mller 77
Dundee United Dundee
8 Paul Digby
12 Imari Samuels
10 Finlay Robertson
9 Emile Acquah
2 Ethan Ingram
27 Joe Bevan
18 Charlie Reilly
3 Clark Robertson
13 Kieran OHara

Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Dundee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 4.33
13.67 Phạm lỗi 10
6.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2
42.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 3.6
13.6 Phạm lỗi 9.6
5.1 Phạt góc 2.7
2.2 Thẻ vàng 1.2
44.9% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee United (26trận)
Chủ Khách
Dundee (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
5
5
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
3
1
0
2
HT-B/FT-H
1
3
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
3
2
5
1

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Craig Sibbald Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 53 46 86.79% 1 0 71 6.2
25 Dave Richards Thủ môn 0 0 0 28 8 28.57% 0 0 32 6.14
8 Panutche Camara Tiền vệ trụ 4 0 2 50 43 86% 3 2 77 6.18
36 Max Watters Tiền đạo cắm 4 2 1 16 15 93.75% 0 1 26 6.4
19 Ivan Dolcek Cánh trái 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 6 5.91
7 Kristijan Trapanovski Cánh trái 0 0 0 4 2 50% 8 0 12 6.08
11 Will Ferry Tiền vệ trái 0 0 3 32 23 71.88% 11 0 65 6.89
6 Ross Graham Trung vệ 0 0 0 18 8 44.44% 0 4 25 6.45
3 Bert Esselink Trung vệ 1 0 0 21 12 57.14% 0 1 24 5.03
17 Amar Abdirahman Ahmed Cánh trái 2 0 0 17 11 64.71% 3 2 36 6.42
4 Iurie Iovu Trung vệ 0 0 1 34 24 70.59% 0 2 50 6.62
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 2 1 0 20 10 50% 0 5 39 6.58
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 2 1 3 27 14 51.85% 2 0 43 6.38
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 4 1 1 35 24 68.57% 0 3 59 7.01
34 Owen Stirton Defender 1 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.06

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 0 0 1 41 26 63.41% 0 5 64 7.88
8 Paul Digby Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6
7 Drey Wright Tiền vệ phải 0 0 1 22 13 59.09% 0 2 43 6.87
48 Ethan Hamilton Midfielder 2 0 0 29 21 72.41% 0 1 48 7
21 Yan Dhanda Tiền vệ công 1 0 1 30 17 56.67% 3 1 46 7.07
10 Finlay Robertson Tiền vệ trụ 1 1 0 6 4 66.67% 1 0 10 6.27
28 Callum Jones Tiền vệ trụ 2 0 1 19 10 52.63% 0 2 37 7.05
5 Billy Koumetio Trung vệ 2 0 0 31 22 70.97% 0 9 60 7.99
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 0 43 17 39.53% 0 0 50 7.7
12 Imari Samuels Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 1 10 6.24
4 Ryan Astley Trung vệ 1 0 0 24 15 62.5% 0 5 56 7.14
20 Cameron Congreve Cánh trái 1 0 3 21 13 61.9% 3 0 36 6.89
17 Tony Yogane Cánh trái 0 0 2 15 9 60% 5 0 37 7.13
11 Ashley Hay Tiền đạo cắm 6 2 2 24 14 58.33% 0 13 41 9.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ