Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Dundee United vs Dundee, 22h00 ngày 03/01
Dundee United
0.97
0.91
1.01
0.83
1.80
3.60
4.50
0.89
0.99
0.80
1.06
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Dundee hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Dundee
0 - 1 Ashley Hay
Ra sân: Bert Esselink
Ra sân: Max Watters
Finlay RobertsonRa sân: Callum Jones
Imari SamuelsRa sân: Cameron Congreve
Ra sân: Amar Abdirahman Ahmed
Ra sân: Iurie Iovu
Graham Luke
Paul DigbyRa sân: Yan Dhanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 71 | 6.2 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 3 | 2 | 77 | 6.18 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 8 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 11 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 25 | 6.45 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 5.03 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 2 | 36 | 6.42 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 50 | 6.62 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 39 | 6.58 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 59 | 7.01 | |
| 34 | Owen Stirton | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 5 | 64 | 7.88 | |
| 8 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 43 | 6.87 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 37 | 7.05 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 9 | 60 | 7.99 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 17 | 39.53% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 56 | 7.14 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 13 | 41 | 9.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

