Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Dundee United vs Heart of Midlothian, 03h00 ngày 01/02
Dundee United 2
0.81
1.03
1.01
0.81
4.20
3.60
1.75
0.91
0.93
0.78
1.04
VĐQG Scotland » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Heart of Midlothian
0 - 1 Pierre Kabore Kiến tạo: Harry Milne
Alexandros Kyziridis Penalty awarded
0 - 2 Alexandros Kyziridis
Ra sân: Krisztian Keresztes
Harry Milne
Ra sân: Kristijan Trapanovski
Ra sân: Craig Sibbald
Ra sân: Nikolaj Mller
Sabah KerjotaRa sân: Claudio Braga
Michael SteinwenderRa sân: Jordi Altena
Jamie McCarthyRa sân: Harry Milne
0 - 3 Pierre Kabore
Ageu Almeida SantosRa sân: Tomas Bent Magnusson
Rogers Mato KassimRa sân: Alexandros Kyziridis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 16 | 5.9 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 4 | 2 | 31 | 6.15 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 23 | 6.69 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 17 | 6.3 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 4.95 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 5.79 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 45 | 7.19 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 1 | 47 | 7.62 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 27 | 6.74 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

