Kết quả trận Dundee United vs Hibernian, 21h00 ngày 19/10
Dundee United
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2.5 0.90
u 0.80
2.56
2.40
3.27
-0 1.07
+0 0.83
1 0.79
u 0.91
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Hibernian hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Hibernian
Joseph Peter Newell
Kiến tạo: Glenn Middleton
Josef Bursik
1 - 1 Warren O Hora Kiến tạo: Lewis Miller
Martin BoyleRa sân: Lewis Miller
Jack IredaleRa sân: Christopher Cadden
Ra sân: Miller Thomson
Dwight GayleRa sân: Rudi Allan-Molotnikov
1 - 2 Dwight Gayle Kiến tạo: Jordan Obita
Jordan Obita
Ra sân: Emmanuel Adegboyega

Joseph Peter Newell
Ra sân: Glenn Middleton
Dylan LevittRa sân: Mykola Kukharevych
Josh CampbellRa sân: Junior Hoilett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 6 | 42 | 7.15 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 6 | 41 | 6.86 | |
| 10 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 65 | 7.34 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 24 | 7.47 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 57 | 6.89 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 49 | 6.83 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 7.18 | ||
| 29 | Miller Thomson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 47 | 6.25 | ||
| 17 | Luca Stephenson | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 2 | 2 | 53 | 7.36 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 4 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 1 | 51 | 5.25 | |
| 34 | Dwight Gayle | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.81 | ||
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 66 | 7.33 | |
| 4 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 5 | 56 | 6.58 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 7.14 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 1 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 37 | 5.16 | |
| 18 | Hyeok Kyu Kwon | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 48 | 6.17 | ||
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 25 | 6.22 | ||
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

