Kết quả trận Dundee United vs Motherwell, 02h45 ngày 31/10
Dundee United
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.90
u 0.80
1.92
3.80
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1 0.84
u 0.86
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Motherwell hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Motherwell
0 - 1 Tawanda Maswanhise Kiến tạo: Dan Casey
Shane BlaneyRa sân: Stephen Odonnell
Kiến tạo: Kristijan Trapanovski
Ewan Wilson
Shane Blaney
Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Kristijan Trapanovski
Ra sân: Glenn Middleton
Zach RobinsonRa sân: Apostolos Stamatelopoulos
Andy HallidayRa sân: Tom Sparrow
1 - 2 Tawanda Maswanhise
Ra sân: Luca Stephenson
Ra sân: David Babunski
Marvin Kaleta
Johnny KoutroumbisRa sân: Marvin Kaleta
Jair Veiga Vieira TavaresRa sân: Tawanda Maswanhise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 4 | 55 | 6.59 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 45 | 6.33 | |
| 10 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 25 | 7.44 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 6 | 1 | 73 | 6.45 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | ||
| 17 | Luca Stephenson | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 14 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 16 | 6.23 | |
| 3 | Steve Seddon | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 37 | 6.3 | ||
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 55 | 6.47 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 5.91 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 46 | 7.52 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 28 | 7.38 | |
| 23 | Ewan Wilson | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | ||
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 20 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

