Kết quả trận Dundee United vs Saint Mirren, 02h45 ngày 04/03
Dundee United
-0.25 1.03
+0.25 0.75
2.5 0.86
u 0.86
2.25
2.63
3.32
-0 1.03
+0 0.99
1 0.79
u 0.91
2.88
3.21
2.08
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Saint Mirren hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Saint Mirren
Jake YoungRa sân: Roland Idowu
1 - 1 Jake Young Kiến tạo: Scott Tanser
Declan JohnRa sân: Scott Tanser
Ra sân: Max Watters
Ra sân: Neil Farrugia
Jalmaro CalvinRa sân: Mark OHara
Richard KingRa sân: Jayden Richardson
Ra sân: Panutche Camara
Ra sân: Amar Ahmed Fatah
Kion EteteRa sân: Daniel Nlundulu
Miguel Freckleton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 3 | 48 | 6.82 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 2 | 2 | 70 | 7.12 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 9 | 51 | 8.14 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 20 | 54.05% | 1 | 4 | 69 | 7.46 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 3 | 12 | 6.33 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 4 | 2 | 34 | 6.39 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 1 | 9 | 57 | 7.7 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 77 | 7.45 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 2 | 48 | 6.1 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 7 | 60 | 7.08 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 9 | 39.13% | 3 | 4 | 32 | 6.97 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 25 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 2 | 1 | 69 | 6.67 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 42 | 6.37 | |
| 29 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 10 | 7.06 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 7 | 36 | 6.86 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 10 | 84 | 7.58 | |
| 17 | Jalmaro Calvin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

