Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Dundee vs Falkirk, 22h00 ngày 27/12
Dundee 1
0.80
1.08
1.01
0.87
2.90
3.20
2.45
1.12
0.79
0.92
0.90
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Falkirk hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Falkirk
Brad Spencer Red card cancelled
Brad Spencer
Calvin Miller
Ra sân: Tony Yogane
Ra sân: Cameron Congreve
Alfie AgyemanRa sân: Kyrell Wilson
Ethan.RossRa sân: Ethan Williams
Dylan TaitRa sân: Finn Yeats
Trey Samuel-OgunsuyiRa sân: Brian Graham
Aidan NesbittRa sân: Brad Spencer
Ra sân: Callum Jones
Ra sân: Ashley Hay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Falkirk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 57 | 7.97 | |
| 8 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 4.91 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 51 | 7.65 | |
| 9 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 6.85 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 7 | 55 | 7.98 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 43 | 7.08 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 3 | 33 | 6.95 |
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 5 | 55 | 6.34 | |
| 10 | Aidan Nesbitt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 8 | 1 | 49 | 6.26 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 53 | 5.96 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 11 | Alfie Agyeman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 34 | 6.14 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 5 | 73 | 6.76 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 3 | 67 | 7 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 5 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 47 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 47 | 43 | 91.49% | 6 | 1 | 75 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

