Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Dundee vs Falkirk, 22h00 ngày 27/12

Vòng 19
22:00 ngày 27/12/2025
Dundee 1
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Falkirk
Địa điểm: Dens Park
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.80
-0.25
1.08
O 2.5
1.01
U 2.5
0.87
1
2.90
X
3.20
2
2.45
Hiệp 1
+0
1.12
-0
0.79
O 1
0.92
U 1
0.90

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Falkirk hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee vs Falkirk

Dundee Dundee
Phút
Falkirk Falkirk
Cameron Congreve match yellow.png
17'
26'
match var Brad Spencer Red card cancelled
28'
match yellow.png Brad Spencer
Yan Dhanda 1 - 0 match pen
45'
45'
match yellow.png Calvin Miller
Cameron Congreve Penalty awarded match var
45'
Imari Samuels
Ra sân: Tony Yogane
match change
61'
Simon Murray
Ra sân: Cameron Congreve
match change
61'
Yan Dhanda match yellow.png
64'
66'
match change Alfie Agyeman
Ra sân: Kyrell Wilson
66'
match change Ethan.Ross
Ra sân: Ethan Williams
66'
match change Dylan Tait
Ra sân: Finn Yeats
77'
match change Trey Samuel-Ogunsuyi
Ra sân: Brian Graham
82'
match change Aidan Nesbitt
Ra sân: Brad Spencer
Simon Murray match red
87'
Drey Wright match yellow.png
90'
Paul Digby
Ra sân: Callum Jones
match change
90'
Emile Acquah
Ra sân: Ashley Hay
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee VS Falkirk

Dundee Dundee
Falkirk Falkirk
10
 
Tổng cú sút
 
23
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
20
1
 
Phạt góc
 
9
19
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
46
 
Đánh đầu
 
38
1
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
17
11
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
27
2
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
12
22
 
Đánh đầu thành công
 
20
3
 
Cản sút
 
10
9
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
27
299
 
Số đường chuyền
 
406
72%
 
Chuyền chính xác
 
77%
86
 
Pha tấn công
 
91
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.23
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.23
1.52
 
Cú sút trúng đích
 
0.03
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
10
 
Số quả tạt chính xác
 
26
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
47
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Emile Acquah
8
Paul Digby
12
Imari Samuels
15
Simon Murray
25
Plamen Galabov
2
Ethan Ingram
18
Charlie Reilly
6
Aaron Martin Donnelly
13
Kieran OHara
Dundee Dundee 4-4-1-1
4-2-3-1 Falkirk Falkirk
1
Mccracke...
7
Wright
22
Luke
5
Koumetio
4
Astley
17
Yogane
28
Jones
48
Hamilton
20
Congreve
21
Dhanda
11
Hay
19
Bain
2
Adams
20
Allan
5
Henderso...
28
Lissah
8
Spencer
14
Yeats
22
Wilson
29
Miller
24
Williams
7
Graham

Substitutes

11
Alfie Agyeman
10
Aidan Nesbitt
23
Ethan.Ross
21
Dylan Tait
47
Trey Samuel-Ogunsuyi
25
Ryan Edwards
1
Nicky Hogarth
3
Leon McCann
17
Henry Cartwright
Đội hình dự bị
Dundee Dundee
Emile Acquah 9
Paul Digby 8
Imari Samuels 12
Simon Murray 15
Plamen Galabov 25
Ethan Ingram 2
Charlie Reilly 18
Aaron Martin Donnelly 6
Kieran OHara 13
Dundee Falkirk
11 Alfie Agyeman
10 Aidan Nesbitt
23 Ethan.Ross
21 Dylan Tait
47 Trey Samuel-Ogunsuyi
25 Ryan Edwards
1 Nicky Hogarth
3 Leon McCann
17 Henry Cartwright

Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Falkirk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 2.9
9.6 Phạm lỗi 12.7
2.7 Phạt góc 5.3
1.2 Thẻ vàng 2.3
43% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee (25trận)
Chủ Khách
Falkirk (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
2
6
HT-H/FT-T
0
2
2
0
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
2
HT-B/FT-H
1
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
5
1
1
2

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 0 0 1 35 31 88.57% 0 5 57 7.97
8 Paul Digby Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 3 6.11
7 Drey Wright Tiền vệ phải 2 1 0 31 20 64.52% 1 0 54 7.12
15 Simon Murray Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 9 4.91
48 Ethan Hamilton Midfielder 0 0 0 25 20 80% 0 0 42 7.2
21 Yan Dhanda Tiền vệ công 5 1 2 32 20 62.5% 3 0 51 7.65
9 Emile Acquah Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 0 3 5.93
28 Callum Jones Tiền vệ trụ 0 0 0 25 22 88% 0 2 37 6.85
5 Billy Koumetio Trung vệ 1 0 0 29 25 86.21% 0 7 55 7.98
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 0 40 19 47.5% 0 0 53 6.55
12 Imari Samuels Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 12 6.23
4 Ryan Astley Trung vệ 0 0 1 24 18 75% 0 4 43 7.08
20 Cameron Congreve Cánh trái 1 1 2 10 9 90% 1 0 24 6.73
17 Tony Yogane Cánh trái 0 0 2 13 12 92.31% 3 0 34 6.68
11 Ashley Hay Tiền đạo cắm 1 1 0 15 6 40% 1 3 33 6.95

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 1 0 0 9 5 55.56% 1 1 14 5.9
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 36 25 69.44% 0 0 43 6.37
5 Liam Henderson Trung vệ 2 0 0 46 37 80.43% 1 5 55 6.34
10 Aidan Nesbitt Tiền vệ công 1 0 0 10 8 80% 1 1 15 6.1
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 3 0 4 29 26 89.66% 8 1 49 6.26
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 45 38 84.44% 1 0 53 5.96
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.21
11 Alfie Agyeman Cánh phải 1 0 0 1 1 100% 0 0 7 5.88
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 1 0 2 25 19 76% 1 0 34 6.48
14 Finn Yeats Hậu vệ cánh phải 1 0 1 17 13 76.47% 0 2 34 6.14
20 Connor Allan Trung vệ 1 0 0 63 51 80.95% 0 5 73 6.76
28 Filip Lissah Defender 1 1 0 40 19 47.5% 0 3 67 7
22 Kyrell Wilson Forward 1 0 1 16 13 81.25% 3 0 32 6.29
24 Ethan Williams Forward 5 0 0 14 10 71.43% 4 0 28 6.12
47 Trey Samuel-Ogunsuyi Forward 2 0 0 1 0 0% 0 1 4 5.99
2 Keelan Adams Hậu vệ cánh phải 1 0 4 47 43 91.49% 6 1 75 6.74

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ