Kết quả trận Dundee vs Heart of Midlothian, 23h30 ngày 10/08
Dundee
+0.25 0.88
-0.25 0.92
2.5 0.65
u 1.05
2.68
2.13
3.70
-0 0.88
+0 0.69
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Heart of Midlothian
Kiến tạo: Luke McCowan
Kye Rowles
Gerald Taylor
Yan DhandaRa sân: Barry McKay
Yutaro OdaRa sân: Daniel Oyegoke
Malachi BoatengRa sân: Jorge Grant
3 - 1 Frankie Kent Kiến tạo: Malachi Boateng
Blair SpittalRa sân: Cameron Devlin
Ra sân: Ziyad Larkeche
Liam BoyceRa sân: Kenneth Vargas
James Penrice
Ra sân: Simon Murray
Ra sân: Scott Tiffoney
Lawrence Shankland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 30 | 7 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 7 | ||
| 23 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.9 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Barry McKay | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 82 | Gerald Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 28 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

