Kết quả trận Dundee vs Heart of Midlothian, 21h00 ngày 11/01
Dundee
+1 1.06
-1 0.82
2.5 14.00
u 0.01
5.25
1.45
4.15
+0.5 1.06
-0.5 1.00
1 0.73
u 1.08
6
1.81
2.37
VĐQG Scotland » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Heart of Midlothian
0 - 1 Claudio Braga Kiến tạo: Lawrence Shankland
Alexander Schwolow
Craig GordonRa sân: Claudio Braga
Alexander Schwolow Card changed
Michael SteinwenderRa sân: Jordi Altena
Ra sân: Finlay Robertson
Ra sân: Ryan Astley
Pierre KaboreRa sân: Lawrence Shankland
Frankie KentRa sân: Alexandros Kyziridis
Ra sân: Callum Jones
Ra sân: Drey Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 6 | 66 | 7.15 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 1 | 60 | 6.34 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 6 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 65 | 7.25 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 9 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 2 | 59 | 6.31 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 18 | 69 | 8.62 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 5.94 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 17 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 10 | 1 | 47 | 7.11 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 20 | 6.18 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.99 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 49 | 7.39 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.35 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 7 | 60 | 7.71 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 75 | 7.06 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 6 | 48 | 7.16 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 22 | 7.33 | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 46 | 7.35 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

