Kết quả trận Dundee vs Hibernian, 22h00 ngày 28/02
Dundee
+0.25 0.90
-0.25 0.88
2.5 0.82
u 0.90
2.80
2.10
3.42
-0 0.90
+0 0.64
1 0.82
u 0.88
3.4
2.7
2.11
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Hibernian hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Hibernian
0 - 1 Owen Elding Kiến tạo: Nicky Cadden
Kiến tạo: Graham Luke
Warren O Hora
Jamie McGrath
Ante SutoRa sân: Dane Scarlett
Ra sân: Joel Cotterill
Kiến tạo: Drey Wright
Martin BoyleRa sân: Miguel Chaiwa
Kai AndrewsRa sân: Jack Iredale
Ra sân: Simon Murray
2 - 2 Ante Suto Kiến tạo: Martin Boyle
Rocky Bushiri Kiranga
2 - 3 Jamie McGrath Kiến tạo: Kai Andrews
Kiến tạo: Ryan Astley
Josh Campbell
Ra sân: Yan Dhanda
Ra sân: Tony Yogane
Josh CampbellRa sân: Owen Elding
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 3 | 71 | 7.65 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 4 | 1 | 73 | 7.01 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7.29 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 1 | 57 | 6.15 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 56 | 6.16 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 7 | 57 | 7.57 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 9 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.15 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 49 | 5.81 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 2 | 1 | 95 | 6.42 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 7.73 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 52 | 41 | 78.85% | 15 | 0 | 86 | 8.23 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 74 | 6.36 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 92 | 6.98 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.79 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 22 | 6.22 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 28 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 77 | Ante Suto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 7.11 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 34 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

