Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Dundee vs Kilmarnock, 02h45 ngày 31/12
Dundee
0.80
1.11
0.83
1.05
2.60
3.20
2.70
1.06
0.80
1.12
0.75
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Kilmarnock hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Kilmarnock
0 - 1 Greg Kiltie
Jack ThomsonRa sân: Tom Lowery
Jack Thomson
Bradley Lyons
Kiến tạo: Charlie Reilly
Dominic Thompson
Ben BrannanRa sân: Greg Kiltie
Ben Brannan
Robbie DeasRa sân: Bruce Anderson
Liam PolworthRa sân: David Watson
Ra sân: Charlie Reilly
Marley WatkinsRa sân: James Brown
Ra sân: Tony Yogane
Ra sân: Yan Dhanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 5.37 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 65 | 7.13 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 5 | 2 | 7 | 53 | 41 | 77.36% | 9 | 1 | 73 | 7.18 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 6 | 76 | 7.33 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.62 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 21 | 7.38 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 42 | 6.84 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

