Kết quả trận Dundee vs Kilmarnock, 22h10 ngày 03/11
Dundee
-0 0.93
+0 0.93
2.5 0.90
u 0.80
2.70
2.50
3.35
-0 0.93
+0 0.88
1 0.80
u 0.90
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Kilmarnock hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Kilmarnock
0 - 1 Bruce Anderson
Joe WrightRa sân: Stuart Findlay
0 - 2 Matthew Kennedy Kiến tạo: Danny Armstrong
Kiến tạo: Oluwaseun Adewumi
Ra sân: Lyall Cameron
Ra sân: Ethan Ingram
Jack BurroughsRa sân: Danny Armstrong
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
Innes CameronRa sân: Bruce Anderson
Rory McKenzieRa sân: David Watson
Corrie Ndaba
Ra sân: Clark Robertson
Kiến tạo: Josh Mulligan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.06 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 6 | 76 | 7.03 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 4 | 68 | 6.6 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Billy Koumetio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 29 | 4.91 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 3 | 68 | 6.61 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 3 | 22 | 6.53 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 32 | 7.38 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.97 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Kennedy | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 49 | 7.71 | |
| 7 | Rory McKenzie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 31 | 6.81 | |
| 9 | Kyle Vassell | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 17 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 11 | Danny Armstrong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 1 | 32 | 7.14 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 4 | 49 | 6.83 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 7.41 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 5 | 62 | 6.87 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 53 | 6.58 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 37 | 6.54 | |
| 2 | Jack Burroughs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 38 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

