Kết quả trận Dundee vs Motherwell, 21h00 ngày 06/04
Dundee
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.5 0.82
u 0.88
2.10
2.92
3.41
-0 1.10
+0 1.05
1 0.78
u 0.92
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Motherwell hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Motherwell
Kiến tạo: Amadou Bakayoko
Stephen OdonnellRa sân: Adam Devine
Ra sân: Scott Tiffoney
Moses EbiyeRa sân: Andy Halliday
Lennon MillerRa sân: Davor Zdravkovski
Thelonius Bair
2 - 1 Georgie Gent
2 - 2 Thelonius Bair Kiến tạo: Lennon Miller
Ra sân: Lyall Cameron
2 - 3 Moses Ebiye Kiến tạo: Jackson Valencia Mosquera
Calum ButcherRa sân: Jackson Valencia Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 5.69 | |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 31 | 6.67 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 4 | 64 | 6.43 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 17 | Luke McCowan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 2 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Lyall Cameron | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 4 | 42 | 6.27 | |
| 22 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 26 | Michael Mellon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.64 | |
| 25 | Aaron Martin Donnelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 1 | 2 | 64 | 6.09 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 25 | 5.94 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 11 | 1 | 62 | 6.58 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 24 | Moses Ebiye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 7.34 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 1 | 5 | 57 | 6.84 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 6 | 3 | 4 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 5 | 46 | 7.29 | |
| 15 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 28 | Jackson Valencia Mosquera | 6 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 5 | 3 | 52 | 7.62 | ||
| 21 | Adam Devine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 38 | Lennon Miller | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 7.04 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 15 | 0 | 50 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

