Kết quả trận Dundee vs Motherwell, 22h00 ngày 07/03
Dundee
+0.5 0.99
-0.5 0.79
2.5 0.95
u 0.77
3.71
1.79
3.38
+0.25 0.99
-0.25 0.96
1 0.87
u 0.83
4.35
2.38
2.05
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Motherwell hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Motherwell
Ibrahim Said
Oscar PriestmanRa sân: Lukas Fadinger
Tom SparrowRa sân: Stephen Odonnell
Eythor BjorgolfssonRa sân: Ibrahim Said
Ra sân: Simon Murray
Ra sân: Joel Cotterill
Ra sân: Tony Yogane
Regan Charles-CookRa sân: Emmanuel Longelo
1 - 1 Callum Slattery
Kiến tạo: Joe Westley
Sam NicholsonRa sân: Oscar Priestman
Ra sân: Yan Dhanda
Paul McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 5 | 68 | 7.8 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 59 | 7.31 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.68 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 56 | 7.51 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 59 | 7.06 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 51 | 7.03 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 30 | 7.09 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.93 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 15 | 6.47 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 59 | 6.19 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 97 | 5.88 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 73 | 7.51 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 76 | 7.33 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 121 | 105 | 86.78% | 1 | 1 | 139 | 6.93 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 4 | 77 | 6.51 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 45 | 5.45 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 4 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 3 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

