Kết quả trận Dundee vs Saint Johnstone, 21h00 ngày 26/10
Dundee
-0.75 0.98
+0.75 0.88
2.5 0.78
u 0.92
1.72
4.00
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.93
1 0.74
u 0.96
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Saint Johnstone hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundee vs Saint Johnstone
Kiến tạo: Trevor Carson
Ra sân: Mohamad Sylla
Sven Sprangler
Graham CareyRa sân: Matthew Smith
Kyle Cameron WrightRa sân: Andre Raymond
1 - 1 Graham Carey
Ra sân: Ziyad Larkeche
Ra sân: Ethan Ingram
Ra sân: Curtis Main
Lewis Neilson
Ra sân: Lyall Cameron
Mackenzie KirkRa sân: Adama Sidibeh
1 - 2 Nicky Clark Kiến tạo: Benjamin Mbunga Kimpioka
Nicky Clark Goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundee VS Saint Johnstone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 9 | Curtis Main | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 24 | 6.09 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 50 | 6.33 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 19 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 20 | Billy Koumetio | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 45 | 6.63 | ||
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 48 | 6.54 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 41 | 6.64 | |
| 22 | Sammy Braybroke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | ||
| 23 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.16 |
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 44 | 8.01 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 18 | 7.45 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 0 | 84 | 6.53 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 6 | 69 | 6.88 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 16 | 53.33% | 2 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 20 | Ross Sinclair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 6 | Lewis Neilson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 78 | 6.37 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 65 | 72.22% | 0 | 8 | 99 | 6.4 | |
| 27 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 3 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 72 | 6.95 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 4 | 44 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

