Kết quả trận Dundela vs Newry City, 21h00 ngày 10/08

Vòng 1
21:00 ngày 10/08/2024
Dundela
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Newry City
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12
2-0
13 16
2-1
9.25 20
3-1
15 36
3-2
19 29
4-2
34 41
4-3
51 56
0-0
13.5
1-1
7.25
2-2
11.5
3-3
31
4-4
91
AOS
15

Hạng nhất Bắc Ailen » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundela vs Newry City hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundela vs Newry City tại Hạng nhất Bắc Ailen 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundela vs Newry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundela vs Newry City

Dundela Dundela
Phút
Newry City Newry City
Aaron Prendergast 1 - 0 match goal
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundela VS Newry City

Dundela Dundela
Newry City Newry City
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
6
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
64
 
Pha tấn công
 
76
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dundela vs Newry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
4 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng
50.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
2 Bàn thua 2
2.7 Sút trúng cầu môn 2.6
4.2 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 0.8
48.5% Kiểm soát bóng 15%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundela (36trận)
Chủ Khách
Newry City (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
2
0
HT-H/FT-T
1
4
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
3
1
0
0
HT-H/FT-H
2
3
0
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
3
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
4
1
1
0