Kết quả trận Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld, 19h30 ngày 01/02
Dynamo Dresden 1
-0 0.90
+0 0.90
2.5 0.86
u 0.86
2.33
2.50
3.35
-0 0.90
+0 1.00
1 0.80
u 0.90
2.85
3.28
2.08
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld
Semir Telalovic
Kiến tạo: Jonas Sterner
Tim HandwerkerRa sân: Arne Sicker
Ra sân: Luca Herrmann
Roberts UldrikisRa sân: Joel Grodowski
Monju MomuluhRa sân: Semir Telalovic
1 - 1 Tim Handwerker
Ra sân: Jakob Lemmer
Ra sân: Jason Ceka
Ra sân: Christoph Daferner
Stefano Russo
Noah-Joel Sarenren-BazeeRa sân: Jannik Rochelt
Mael Corboz
Maximilian GrosserRa sân: Stefano Russo

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.15 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 51 | 6.61 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 38 | 7.11 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 57 | 7.34 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 27 | 6.38 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 20 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

