Kết quả trận Dynamo Dresden vs Darmstadt, 00h30 ngày 28/02
Dynamo Dresden 1
-0 0.76
+0 1.02
2.5 0.95
u 0.70
2.35
2.55
3.25
-0 0.76
+0 1.03
1 0.75
u 1.05
3
3.4
2.25
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Darmstadt hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Darmstadt
Patric Pfeiffer
Kiến tạo: Niklas Hauptmann
Kiến tạo: Ben Bobzien
Aleksandar VukoticRa sân: Raoul Petretta

Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
Luca Marseiler
Ra sân: Niklas Hauptmann
Ra sân: Vincent Vermeij
Ra sân: Julian Pauli
Yosuke FurukawaRa sân: Hiroki Akiyama
Fynn LakenmacherRa sân: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Ben Bobzien
3 - 1 Yosuke Furukawa Kiến tạo: Niklas Schmidt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.05 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 8.41 | |
| 29 | Lukas Boeder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 5 | 0 | 85 | 6.56 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 76 | 6.57 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 63 | 7.85 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 39 | 7.68 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 73 | 7.56 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 33 | 5.26 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 60 | 6.93 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 60 | 7.15 | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 54 | 5.64 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 13 | 0 | 84 | 7.46 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 45 | 6.28 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 2 | 0 | 87 | 6.09 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 1 | 72 | 5.87 | |
| 44 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

