Kết quả trận Dynamo Dresden vs Greuther Furth, 19h00 ngày 17/01
Dynamo Dresden
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.75 0.98
u 0.74
1.90
3.23
3.45
-0.25 0.96
+0.25 0.76
1 0.70
u 1.00
2.43
3.68
2.21
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Greuther Furth hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Greuther Furth
Jannik Dehm
Kiến tạo: Alexander Rossipal
Phillip Ziereis
Kiến tạo: Julian Pauli
Aiman DardariRa sân: Julian Green
Ra sân: Vincent Vermeij
Dennis SrbenyRa sân: Branimir Hrgota
Lukas ReichRa sân: Jannik Dehm
Ra sân: Niklas Hauptmann
Ra sân: Jason Ceka
Doni ArifiRa sân: Aaron Keller
Omar SillahRa sân: Felix Klaus
Maximilian Dietz
Ra sân: Jakob Lemmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 3 | 53 | 7.47 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 60 | 8.01 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7.72 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 55 | 7.27 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 25 | 6.09 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.19 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 45 | 6.09 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 17 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

