Kết quả trận Dynamo Dresden vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 05/04
Dynamo Dresden
-0 0.90
+0 0.98
2.75 0.75
u 0.97
2.28
2.43
3.61
-0 0.90
+0 0.89
1.25 1.00
u 0.80
2.9
2.91
2.23
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Hertha Berlin hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin
Toni Leistner
Fabian Reese
Ra sân: Jason Ceka
Josip Brekalo
Marton DardaiRa sân: Michal Karbownik
Kennet EichhornRa sân: Kevin Sessa
Mickael CuisanceRa sân: Dawid Kownacki
Ra sân: Vincent Vermeij
Ra sân: Niklas Hauptmann
0 - 1 Marten Winkler Kiến tạo: Fabian Reese
Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
Julian EitschbergerRa sân: Marten Winkler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 26 | 5.39 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 11 | 0 | 83 | 5.79 | |
| 16 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 88 | 6.29 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 6 | 1 | 73 | 6.75 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.11 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 55 | 6.11 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 57 | 96.61% | 1 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 2 | 80 | 6.97 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 4 | 66 | 7.46 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 53 | 5.94 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 7 | 0 | 36 | 7.94 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.39 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 62 | 7.38 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 54 | 6.71 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.57 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 44 | 7.61 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 67 | 7.02 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 52 | 8.95 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

