Kết quả trận Dynamo Dresden vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 05/04

Vòng 28
01:30 ngày 05/04/2026
Dynamo Dresden
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Hertha Berlin 1
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.819
0
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 11.5
2-0
15.5 15.5
2-1
9.5 29
3-1
18 71
3-2
21 41
4-2
46 51
4-3
76 76
0-0
17
1-1
7.5
2-2
11.5
3-3
36
4-4
141
AOS
-

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Hertha Berlin hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
Kofi Jeremy Amoako match yellow.png
26'
Robert Wagner match yellow.png
27'
40'
match yellow.png Toni Leistner
61'
match yellow.png Fabian Reese
Jakob Lemmer
Ra sân: Jason Ceka
match change
64'
66'
match red Josip Brekalo
68'
match change Marton Dardai
Ra sân: Michal Karbownik
68'
match change Kennet Eichhorn
Ra sân: Kevin Sessa
Alexander Rossipal Penalty (VAR xác nhận) match var
76'
77'
match change Mickael Cuisance
Ra sân: Dawid Kownacki
Vincent Vermeij match hong pen
77'
Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
match change
80'
Luca Herrmann
Ra sân: Niklas Hauptmann
match change
80'
80'
match goal 0 - 1 Marten Winkler
Kiến tạo: Fabian Reese
Nils Froling
Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
match change
90'
90'
match change Julian Eitschberger
Ra sân: Marten Winkler

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Hertha Berlin

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Hertha Berlin Hertha Berlin
13
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
14
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
11
18
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
16
513
 
Số đường chuyền
 
373
86%
 
Chuyền chính xác
 
82%
107
 
Pha tấn công
 
70
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.91
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.91
1.69
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
26
 
Số quả tạt chính xác
 
14
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
16
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Christoph Daferner
8
Luca Herrmann
10
Jakob Lemmer
16
Nils Froling
37
Daniel Mesenholer
29
Lukas Boeder
2
Konrad Faber
24
Tony Menzel
42
Friedrich Muller
Dynamo Dresden Dynamo Dresden 4-2-3-1
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
1
Schreibe...
19
Rossipal
39
Keller
13
Pauli
32
Sterner
6
Amoako
18
Wagner
20
Bobzien
27
Hauptman...
7
Ceka
9
Vermeij
1
Ernst
42
Zeefuik
37
Leistner
44
Gechter
33
Karbowni...
8
Sessa
30
Seguin
22
Winkler
7
Brekalo
11
Reese
9
Kownacki

Substitutes

10
Mickael Cuisance
2
Julian Eitschberger
23
Kennet Eichhorn
31
Marton Dardai
35
Marius Gersbeck
6
Diego Demme
18
Luca Schuler
41
Pascal Klemens
14
Maurice Krattenmacher
Đội hình dự bị
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Christoph Daferner 33
Luca Herrmann 8
Jakob Lemmer 10
Nils Froling 16
Daniel Mesenholer 37
Lukas Boeder 29
Konrad Faber 2
Tony Menzel 24
Friedrich Muller 42
Dynamo Dresden Hertha Berlin
10 Mickael Cuisance
2 Julian Eitschberger
23 Kennet Eichhorn
31 Marton Dardai
35 Marius Gersbeck
6 Diego Demme
18 Luca Schuler
41 Pascal Klemens
14 Maurice Krattenmacher

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1
7 Sút trúng cầu môn 5.33
8 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2
50% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.5
5 Sút trúng cầu môn 5.1
11 Phạm lỗi 11.8
3.8 Phạt góc 4.6
1.7 Thẻ vàng 1.5
47.6% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Dresden (29trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
3
HT-H/FT-T
0
1
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
1
2
4
2
HT-B/FT-H
1
3
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
1
3
HT-B/FT-B
3
3
3
5

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 1 1 0 13 11 84.62% 0 3 26 5.39
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 1 0 0 23 15 65.22% 0 0 35 5.84
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 0 59 52 88.14% 11 0 83 5.79
16 Nils Froling Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
33 Christoph Daferner Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 5.85
39 Thomas Keller Trung vệ 1 0 1 81 73 90.12% 0 0 88 6.29
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 43 6.66
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 2 2 0 48 35 72.92% 6 1 73 6.75
8 Luca Herrmann Tiền vệ trụ 2 0 0 9 6 66.67% 0 3 14 6.11
7 Jason Ceka Cánh phải 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 25 6.45
20 Ben Bobzien Tiền đạo cắm 3 0 2 38 32 84.21% 1 0 55 6.11
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 1 1 0 49 44 89.8% 1 1 64 7.03
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 59 57 96.61% 1 0 69 6.38
10 Jakob Lemmer Cánh phải 1 0 3 11 10 90.91% 5 0 25 6.5
13 Julian Pauli Trung vệ 0 0 0 64 63 98.44% 0 2 80 6.97

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Trung vệ 0 0 0 52 48 92.31% 0 4 66 7.46
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 2 0 0 12 9 75% 0 0 27 5.96
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 1 0 0 42 36 85.71% 5 0 53 5.94
11 Fabian Reese Cánh trái 3 3 4 15 10 66.67% 7 0 36 7.94
7 Josip Brekalo Cánh trái 1 1 2 20 16 80% 0 0 33 5.39
42 Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ cánh phải 0 0 1 37 33 89.19% 0 1 62 7.38
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.13
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 0 0 1 23 18 78.26% 1 0 33 6.73
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 54 6.71
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 1 11 6.57
22 Marten Winkler Cánh phải 2 1 0 25 17 68% 1 2 44 7.61
44 Linus Gechter Trung vệ 1 0 0 59 56 94.92% 0 3 67 7.02
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 38 26 68.42% 0 1 52 8.95
2 Julian Eitschberger Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.17
23 Kennet Eichhorn Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ