Kết quả trận Dynamo Dresden vs Preuben Munster, 19h30 ngày 15/03
Dynamo Dresden
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.92
u 0.80
2.10
2.90
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.80
u 0.90
2.57
3.67
2.11
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Preuben Munster hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs Preuben Munster
Kiến tạo: Niklas Hauptmann
Marco Meyerhofer
Kiến tạo: Niklas Hauptmann
Kiến tạo: Alexander Rossipal
Charalampos MakridisRa sân: Marco Meyerhofer
Zidan SertdemirRa sân: Joshua Mees
Imad RondicRa sân: Oscar Vilhelmsson
Kiến tạo: Vincent Vermeij
Etienne AmenyidoRa sân: Marvin Schulz
Ra sân: Thomas Keller
Ra sân: Niklas Hauptmann
Kiến tạo: Jonas Sterner
Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
Ra sân: Vincent Vermeij
Niko KoulisRa sân: Jorrit Hendrix
Marcel Benger
Ra sân: Jason Ceka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 7.04 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 9.07 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 37 | 7.65 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 29 | 7.24 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 23 | 7.96 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.05 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 33 | 6.7 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 33 | 5.77 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 4.68 | |
| 8 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 5.65 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 11 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 5.29 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

