Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Dynamo Dresden vs SV Elversberg, 02h30 ngày 15/02
Dynamo Dresden
0.96
0.92
0.97
0.89
3.15
3.65
2.18
1.23
0.71
0.77
1.12
Hạng 2 Đức » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs SV Elversberg hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Dresden vs SV Elversberg
Lukasz Poreba
Kiến tạo: Ben Bobzien
1 - 1 Look Saa Nicholas Mickelson Kiến tạo: Maximilian Rohr
Ra sân: Vincent Vermeij
Ra sân: Ben Bobzien
Lasse GuntherRa sân: Look Saa Nicholas Mickelson
Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
Ra sân: Jason Ceka
1 - 2 Lukas Petkov
Ra sân: Niklas Hauptmann
Maximilian Rohr
Luca Pascal SchnellbacherRa sân: Tom Zimmerschied
Immanuel PheraiRa sân: David Mokwa Ntusu
Florian Le JoncourRa sân: Maximilian Rohr
Frederik SchmahlRa sân: Felix Keidel
Nils Froling Goal cancelled
Nicolas Kristof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Dresden VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Dresden vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 1 | 66 | 7.48 | |
| 16 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 8 | 6.12 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 42 | Friedrich Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.65 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 59 | 7.47 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 1 | 1 | 80 | 7.24 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 22 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 39 | 7.72 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 56 | 6.42 | |
| 43 | Felix Keidel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 11 | 1 | 88 | 7.09 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.13 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

