Kết quả trận Dynamo Moscow vs Fakel, 20h30 ngày 08/10
Dynamo Moscow
-1 0.84
+1 0.96
2.5 0.85
u 0.85
1.45
5.60
4.05
-0.5 0.84
+0.5 0.71
1 0.82
u 0.88
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Fakel hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Fakel tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Fakel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Fakel
Nichita MotpanRa sân: Ilnur Alshin
Ra sân: Jorge Carrascal
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu
Maksim MaksimovRa sân: Evgeni Markov
Thabo CeleRa sân: Irakli Kvekveskiri
Fedor KudryashovRa sân: Khyzyr Appaev
Ra sân: Luis Chavez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Fakel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 6.82 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 46 | 7.52 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.76 | |
| 89 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.58 |
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 29 | 6.57 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 92 | Sergei Bryzgalov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.84 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

