Kết quả trận Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov, 17h00 ngày 01/03
Dynamo Moscow
-1.5 1.02
+1.5 0.86
4.5 1.30
u 0.40
1.30
6.80
4.80
-0 1.02
+0 1.44
3.5 1.48
u 0.20
1.95
5.4
2.49
VĐQG Nga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov
Kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu
Kiến tạo: Konstantin Tyukavin
Sergey Bozhin
Thomas Ignacio Galdames Millan
Kirill StolbovRa sân: Ivan Oleynikov
Artem ShumanskiyRa sân: Fernando Peixoto Costanza
Ilzat AkhmetovRa sân: Mihajlo Banjac
Ra sân: Konstantin Tyukavin
Ra sân: Nicolas Marichal Perez
Ra sân: Anton Miranchuk
Kirill PecheninRa sân: Dani Fernandez
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Roman Evgenyev Penalty cancelled
Vladimir IgnatenkoRa sân: Geoffrey Chinedu Charles
Ra sân: Rubens Antonio Dias
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu

Thomas Ignacio Galdames Millan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Krylya Sovetov
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 7.37 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 59 | 7.15 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 55 | 7.05 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 2 | 46 | 8.2 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 65 | 7.18 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 8.2 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 60 | 7.58 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 1 | 53 | 7.34 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.36 | |
| 56 | Leon Zaydenzal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 4 | 69 | 7.43 |
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 32 | 59.26% | 0 | 0 | 58 | 5.08 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 55 | 5.86 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 62 | 5.72 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 16 | 6.02 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 15 | 6 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 57 | 5.44 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 5.41 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 48 | 6.41 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 5.76 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 99 | Geoffrey Chinedu Charles | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 54 | 6.05 | |
| 70 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Kirill Stolbov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

