Kết quả trận Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov, 17h00 ngày 01/03

Vòng 19
17:00 ngày 01/03/2026
Dynamo Moscow
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Krylya Sovetov 1
Địa điểm: VTB Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.88
+3
1.94
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8 19
2-0
7.3 41
2-1
8 9.9
3-1
11 18
3-2
23 19.5
4-2
41 161
4-3
111 191
0-0
17
1-1
8.8
2-2
17.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nga » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Phút
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Konstantin Tyukavin 1 - 0
Kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu
match goal
15'
Nicolas Moumi Ngamaleu 2 - 0 match pen
26'
Anton Miranchuk 3 - 0
Kiến tạo: Konstantin Tyukavin
match goal
34'
34'
match yellow.png Sergey Bozhin
Rubens Antonio Dias match yellow.png
39'
45'
match yellow.png Thomas Ignacio Galdames Millan
46'
match change Kirill Stolbov
Ra sân: Ivan Oleynikov
46'
match change Artem Shumanskiy
Ra sân: Fernando Peixoto Costanza
63'
match change Ilzat Akhmetov
Ra sân: Mihajlo Banjac
Iaroslav Gladyshev
Ra sân: Konstantin Tyukavin
match change
65'
Roberto Fernandez Urbieta
Ra sân: Nicolas Marichal Perez
match change
65'
Ivan Sergeyev
Ra sân: Anton Miranchuk
match change
65'
68'
match change Kirill Pechenin
Ra sân: Dani Fernandez
Iaroslav Gladyshev 4 - 0
Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
match goal
72'
79'
match var Roman Evgenyev Penalty cancelled
81'
match change Vladimir Ignatenko
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
Danil Glebov
Ra sân: Rubens Antonio Dias
match change
81'
Arthur Gomes
Ra sân: Nicolas Moumi Ngamaleu
match change
83'
90'
match yellow.pngmatch red Thomas Ignacio Galdames Millan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Moscow VS Krylya Sovetov

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
13
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
8
5
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
19
 
Đánh đầu
 
35
1
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
18
15
 
Thử thách
 
16
28
 
Long pass
 
20
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
5
12
 
Ném biên
 
20
440
 
Số đường chuyền
 
406
81%
 
Chuyền chính xác
 
77%
96
 
Pha tấn công
 
89
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
3.33
 
Cú sút trúng đích
 
0.05
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
20
 
Số quả tạt chính xác
 
19
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Arthur Gomes
15
Danil Glebov
91
Iaroslav Gladyshev
33
Ivan Sergeyev
6
Roberto Fernandez Urbieta
47
Andrey Kudravets
57
David Ricardo Loiola da Silva
14
El Mehdi Maouhoub
31
Igor Leshchuk
50
Aleksandr Kutitskiy
79
Maksim Balakhonov
60
Timofey Marinkin
Dynamo Moscow Dynamo Moscow 4-2-3-1
3-1-4-2 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
99
Lunev
7
Skopints...
55
Osipenko
2
Perez
56
Zaydenza...
44
Dias
74
Fomin
10
Mares,Bi...
21
Miranchu...
13
Ngamaleu
70
Tyukavin
30
Pesyakov
5
Oroz
24
Evgenyev
47
Bozhin
6
Babkin
72
Fernande...
14
Banjac
22
Costanza
3
Millan
19
Oleyniko...
99
Charles

Substitutes

2
Kirill Pechenin
70
Artem Shumanskiy
77
Ilzat Akhmetov
20
Kirill Stolbov
91
Vladimir Ignatenko
11
Amar Rahmanovic
39
Evgeni Frolov
23
Nikita Chernov
8
Maksim Vityugov
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
10
Vladimir Khubulov
Đội hình dự bị
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Arthur Gomes 11
Danil Glebov 15
Iaroslav Gladyshev 91
Ivan Sergeyev 33
Roberto Fernandez Urbieta 6
Andrey Kudravets 47
David Ricardo Loiola da Silva 57
El Mehdi Maouhoub 14
Igor Leshchuk 31
Aleksandr Kutitskiy 50
Maksim Balakhonov 79
Timofey Marinkin 60
Dynamo Moscow Krylya Sovetov
2 Kirill Pechenin
70 Artem Shumanskiy
77 Ilzat Akhmetov
20 Kirill Stolbov
91 Vladimir Ignatenko
11 Amar Rahmanovic
39 Evgeni Frolov
23 Nikita Chernov
8 Maksim Vityugov
18 Ivan Lepskii
80 Nikita Kokarev
10 Vladimir Khubulov

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Moscow vs Krylya Sovetov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
4.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 0.67
52.67% Kiểm soát bóng 45.33%
7.67 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.8
4.8 Sút trúng cầu môn 3.2
5.5 Phạt góc 3.6
2.6 Thẻ vàng 1.4
51% Kiểm soát bóng 47.8%
5.7 Phạm lỗi 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Moscow (34trận)
Chủ Khách
Krylya Sovetov (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
2
8
HT-H/FT-T
1
4
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
2
1
3
3
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
4
4
4
2

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Andrey Lunev Thủ môn 0 0 0 34 23 67.65% 0 1 44 7.3
21 Anton Miranchuk Tiền vệ công 3 1 1 27 20 74.07% 0 0 34 7.37
55 Maksim Osipenko Trung vệ 0 0 0 51 40 78.43% 0 2 59 7.15
74 Daniil Fomin Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 41 36 87.8% 0 0 55 7.05
13 Nicolas Moumi Ngamaleu Cánh trái 2 1 1 27 20 74.07% 5 2 46 8.2
7 Dmitri Skopintsev Hậu vệ cánh trái 0 0 1 41 37 90.24% 2 1 65 7.18
11 Arthur Gomes Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.07
15 Danil Glebov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.06
33 Ivan Sergeyev Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 5 6.1
6 Roberto Fernandez Urbieta Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 1 12 6.24
70 Konstantin Tyukavin Tiền đạo cắm 3 2 2 15 9 60% 0 0 26 8.2
44 Rubens Antonio Dias Hậu vệ cánh trái 0 0 2 43 38 88.37% 3 1 60 7.58
2 Nicolas Marichal Perez Trung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 38 6.61
10 Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ công 2 0 2 32 30 93.75% 4 1 53 7.34
91 Iaroslav Gladyshev Cánh phải 1 1 0 10 8 80% 0 1 13 7.36
56 Leon Zaydenzal Trung vệ 1 0 1 49 43 87.76% 5 4 69 7.43

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 54 32 59.26% 0 0 58 5.08
47 Sergey Bozhin Trung vệ 0 0 0 43 33 76.74% 1 2 55 5.86
77 Ilzat Akhmetov Tiền vệ công 0 0 1 10 8 80% 3 0 16 6.44
3 Thomas Ignacio Galdames Millan Hậu vệ cánh trái 1 0 0 29 24 82.76% 3 1 62 5.72
22 Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 10 6 60% 1 2 16 6.02
2 Kirill Pechenin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 7 7 100% 3 1 15 6
5 Dominik Oroz Trung vệ 0 0 0 48 39 81.25% 0 1 57 5.44
24 Roman Evgenyev Trung vệ 1 0 0 42 38 90.48% 0 0 54 5.41
14 Mihajlo Banjac Tiền vệ trụ 1 0 0 30 20 66.67% 2 3 48 6.41
72 Dani Fernandez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 32 5.76
19 Ivan Oleynikov Cánh phải 2 1 0 12 12 100% 3 0 23 5.79
99 Geoffrey Chinedu Charles Tiền đạo cắm 2 0 0 17 15 88.24% 1 0 28 5.86
6 Sergey Babkin Tiền vệ trụ 0 0 1 41 37 90.24% 1 1 54 6.05
70 Artem Shumanskiy Tiền đạo cắm 1 0 1 9 7 77.78% 1 0 17 6.3
20 Kirill Stolbov Midfielder 0 0 0 22 12 54.55% 0 1 33 6.25
91 Vladimir Ignatenko Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 2 5 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ