Kết quả trận Egersunds IK vs Mjondalen IF, 19h00 ngày 26/10

Vòng 28
19:00 ngày 26/10/2024
Egersunds IK
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
Mjondalen IF
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 14
2-0
9.8 21
2-1
7.7 15
3-1
12 31
3-2
18.5 23
4-2
36 71
4-3
76 101
0-0
18
1-1
7.4
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Egersunds IK vs Mjondalen IF hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Egersunds IK vs Mjondalen IF tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Egersunds IK vs Mjondalen IF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Egersunds IK vs Mjondalen IF

Egersunds IK Egersunds IK
Phút
Mjondalen IF Mjondalen IF
Jack Lahne match hong pen
4'
29'
match goal 0 - 1 Joachim Olsen Solberg
Jack Lahne match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Jesper Svenungsen Skau
Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Ra sân: Jo Staalesen
match change
46'
55'
match change Erik Naesbak Brenden
Ra sân: Jesper Svenungsen Skau
55'
match change Markus Olsvik Welinder
Ra sân: Joachim Olsen Solberg
Adrian Bergersen
Ra sân: Jack Lahne
match change
65'
Adrian Bergersen 1 - 1
Kiến tạo: Jorgen Voilas
match goal
69'
Ingvald Sandvik Halgunset
Ra sân: Sivert Strangstad
match change
71'
73'
match change Mats Pedersen
Ra sân: Martin Ronning Ovenstad
78'
match yellow.png Syver Skaar Eriksen
Joacim Holtan 2 - 1
Kiến tạo: Jorgen Voilas
match goal
81'
82'
match change Kristoffer Tokstad
Ra sân: Niclas Semmen
82'
match change Alie Conteh
Ra sân: Mathias Bringaker
Sivert Engh Overby(OW) 3 - 1 match phan luoi
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Egersunds IK VS Mjondalen IF

Egersunds IK Egersunds IK
Mjondalen IF Mjondalen IF
5
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
7
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cứu thua
 
4
147
 
Pha tấn công
 
99
114
 
Tấn công nguy hiểm
 
77

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Adrian Bergersen
91
Sammi Davis
15
Henrik Elvevold
9
Jorgen Galta
19
Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
17
Ingvald Sandvik Halgunset
23
Magnus Sandvik Hoiseth
6
Tord Johnsen Salte
1
Mats Gulbrandsen Viken
Egersunds IK Egersunds IK 4-3-3
3-4-3 Mjondalen IF Mjondalen IF
27
Lonning
12
Williams
4
Falchene...
2
A.
14
Staalese...
16
Strangst...
8
Slevelan...
26
Salmon
7
Lahne
99
Holtan
77
Voilas
1
Kinn
8
Sveen
6
Solberg
5
Overby
2
Eriksen
23
Skau
25
Heredia-...
45
Olsen
9
Bringake...
14
Semmen
7
Ovenstad

Substitutes

19
Erik Naesbak Brenden
20
Alie Conteh
13
Andreas Hippe Fagereng
22
Fabian Holst-Larsen
26
Aleksandar Lukic
24
Mats Pedersen
15
Love Reutersward
27
Kristoffer Tokstad
3
Markus Olsvik Welinder
Đội hình dự bị
Egersunds IK Egersunds IK
Adrian Bergersen 11
Sammi Davis 91
Henrik Elvevold 15
Jorgen Galta 9
Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem 19
Ingvald Sandvik Halgunset 17
Magnus Sandvik Hoiseth 23
Tord Johnsen Salte 6
Mats Gulbrandsen Viken 1
Egersunds IK Mjondalen IF
19 Erik Naesbak Brenden
20 Alie Conteh
13 Andreas Hippe Fagereng
22 Fabian Holst-Larsen
26 Aleksandar Lukic
24 Mats Pedersen
15 Love Reutersward
27 Kristoffer Tokstad
3 Markus Olsvik Welinder

Dữ liệu đội bóng:Egersunds IK vs Mjondalen IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
5.67 Phạt góc 2
0.67 Thẻ vàng 2.33
58.67% Kiểm soát bóng 26%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 2.2
6 Sút trúng cầu môn 7.1
4.6 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.3
47.2% Kiểm soát bóng 39.4%
2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Egersunds IK (7trận)
Chủ Khách
Mjondalen IF (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0