Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Eibar vs Elche, 01h00 ngày 17/12
Eibar
1.06
0.76
0.97
0.83
2.76
3.15
2.34
1.05
0.79
1.13
0.70
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eibar vs Elche hôm nay ngày 17/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eibar vs Elche tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eibar vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eibar vs Elche
0 - 1 Adam Boayar
Matias Ezequiel Dituro
John Nwankwo Donald
Ali Houary
Hector FortRa sân: Ali Houary
Martim NetoRa sân: Jose Antonio Fernandez Pomares
Ra sân: Lander Olaetxea
Ra sân: Alvaro Rodriguez Perez
Ra sân: Toni Villa
Marc Aguado PallaresRa sân: Rodrigo Mendoza
Yago SantiagoRa sân: Adam Boayar
Ra sân: Jon Magunazelaia Argoitia
Ra sân: Malcom Adu
David AffengruberRa sân: Bambo Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eibar VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eibar vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eibar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergio Alvarez Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Lander Olaetxea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Jon Bautista | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 8 | 36 | 6.4 | |
| 22 | Alvaro Rodriguez Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 19 | Toni Villa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 6 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Jose Corpas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Aritz Arambarri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 1 | Luis Federico Lopez Andugar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 20 | Javier Marton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Jon Magunazelaia Argoitia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 30 | Aleix Garrido | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 6 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 21 | Marco Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 7 | 43 | 7.4 | |
| 18 | Malcom Adu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 3 | Hodei Arrillaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 16 | Ander Madariaga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Hugo Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 36 | 7 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 4 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 68 | 7.6 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 5 | 73 | 7.5 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 5 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 82 | 6.7 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Yago Santiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 13 | 46 | 7.1 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 39 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 32 | Adam Boayar | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 8 | |
| 35 | Ali Houary | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

