Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Darmstadt, 19h00 ngày 14/02
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.87
-0.25 0.91
2.5 0.98
u 0.74
2.90
2.11
3.27
-0 0.87
+0 0.69
1 0.83
u 0.98
3.33
2.71
2.13
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Darmstadt
Kiến tạo: Patrick Nkoa
Niklas SchmidtRa sân: Hiroki Akiyama
Niklas Schmidt
2 - 1 Matej Maglica Kiến tạo: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Jovan Mijatovic
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Aaron Opoku
Fynn LakenmacherRa sân: Merveille Papela
Fabian HollandRa sân: Fabian Nuernberger
2 - 2 Matej Maglica Kiến tạo: Killian Corredor
Ra sân: Robin Heusser
Ra sân: Leon Bell Bell
Aleksandar VukoticRa sân: Marco Richter
Yosuke FurukawaRa sân: Killian Corredor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 22 | 7.35 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 22 | 7.62 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7.08 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 31 | 7.29 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 4 | 74 | 6.41 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.35 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 39 | 6.64 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 5.99 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 5.93 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

