Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, 18h30 ngày 19/04

Vòng 30
18:30 ngày 19/04/2026
Eintracht Braunschweig
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Hertha Berlin 1
Địa điểm: Eintracht-Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.877
0
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12 9.6
2-0
19 12
2-1
10.5 46
3-1
25 145
3-2
29 80
4-2
95 55
4-3
160 115
0-0
15
1-1
6.7
2-2
12
3-3
50
4-4
225
AOS
23

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
Ron Ron Hoffmann match yellow.png
9'
10'
match hong pen Fabian Reese
11'
match goal 0 - 1 Fabian Reese
Lino Tempelmann match yellow.png
63'
Leon Bell Bell
Ra sân: Fabio Di Michele Sanchez
match change
64'
Faride Alidou
Ra sân: Robin Heusser
match change
64'
Erencan Yardimci
Ra sân: Lino Tempelmann
match change
64'
68'
match change Maurice Krattenmacher
Ra sân: Marten Winkler
Kevin Ehlers match yellow.png
72'
72'
match var Kennet Eichhorn Card changed
73'
match red Kennet Eichhorn
74'
match yellow.png Linus Gechter
Max Marie 1 - 1
Kiến tạo: Florian Flick
match goal
78'
79'
match change Deyovaisio Zeefuik
Ra sân: Luca Schuler
Max Marie match yellow.png
80'
84'
match yellow.png Deyovaisio Zeefuik
86'
match change Dawid Kownacki
Ra sân: Fabian Reese
86'
match change Kevin Sessa
Ra sân: Mickael Cuisance
Fabio Kaufmann
Ra sân: Andi Hoti
match change
88'
90'
match yellow.png Paul Seguin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Hertha Berlin

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Hertha Berlin Hertha Berlin
16
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
15
 
Đánh đầu
 
37
1
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
16
26
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
2
4
 
Đánh đầu thành công
 
22
5
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
9
11
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
17
428
 
Số đường chuyền
 
329
82%
 
Chuyền chính xác
 
77%
110
 
Pha tấn công
 
88
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.09
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.21
1.06
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
25
 
Số quả tạt chính xác
 
10
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
19
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Faride Alidou
7
Fabio Kaufmann
9
Erencan Yardimci
19
Leon Bell Bell
13
Elhan Kastrati
29
Lukas Frenkert
16
Louis Breunig
25
Grant-Leon Ranos
37
Sidney Raebiger
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 4-2-3-1
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
1
Hoffmann
22
Sanchez
4
Hoti
21
Ehlers
44
Gomez
8
Aydin
6
Flick
15
Marie
20
Tempelma...
30
Heusser
11
Mijatovi...
1
Ernst
44
Gechter
37
Leistner
31
Dardai
33
Karbowni...
23
Eichhorn
30
Seguin
22
Winkler
10
Cuisance
11
Reese
18
Schuler

Substitutes

8
Kevin Sessa
14
Maurice Krattenmacher
42
Deyovaisio Zeefuik
9
Dawid Kownacki
35
Marius Gersbeck
28
Jeremy Dudziak
2
Julian Eitschberger
27
Niklas Kolbe
41
Pascal Klemens
Đội hình dự bị
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Faride Alidou 10
Fabio Kaufmann 7
Erencan Yardimci 9
Leon Bell Bell 19
Elhan Kastrati 13
Lukas Frenkert 29
Louis Breunig 16
Grant-Leon Ranos 25
Sidney Raebiger 37
Eintracht Braunschweig Hertha Berlin
8 Kevin Sessa
14 Maurice Krattenmacher
42 Deyovaisio Zeefuik
9 Dawid Kownacki
35 Marius Gersbeck
28 Jeremy Dudziak
2 Julian Eitschberger
27 Niklas Kolbe
41 Pascal Klemens

Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 13
7.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2.33
55% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 4.8
10.5 Phạm lỗi 12.1
5.4 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.8
46.1% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eintracht Braunschweig (31trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
3
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
3
2
4
2
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
3
HT-B/FT-B
5
2
3
5

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Leon Bell Bell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 5 6.06
1 Ron Ron Hoffmann Thủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 28 6.41
20 Lino Tempelmann Tiền vệ trụ 2 0 1 17 13 76.47% 2 0 31 6.2
21 Kevin Ehlers Trung vệ 1 0 0 48 43 89.58% 0 0 56 6.14
9 Erencan Yardimci Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.1
6 Florian Flick Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 55 48 87.27% 0 1 69 7.14
4 Andi Hoti Trung vệ 0 0 1 45 41 91.11% 0 0 53 6.83
44 Johan Gomez Tiền vệ công 0 0 0 28 23 82.14% 3 1 54 6.78
8 Mehmet Can Aydin Tiền vệ phải 3 1 1 46 37 80.43% 3 1 69 7.36
10 Faride Alidou Cánh trái 1 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.07
22 Fabio Di Michele Sanchez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 27 84.38% 4 0 50 6.24
11 Jovan Mijatovic Tiền đạo cắm 3 1 1 10 9 90% 7 0 28 6.65
30 Robin Heusser Tiền vệ trụ 1 0 1 22 16 72.73% 1 0 32 5.95
15 Max Marie Tiền vệ trụ 1 1 2 49 42 85.71% 1 0 60 7.41

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Trung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 0 1 41 6.65
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 1 38 30 78.95% 0 0 46 6.72
11 Fabian Reese Cánh trái 5 2 0 20 15 75% 1 0 36 6.59
42 Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 0 0 4 28 21 75% 2 0 40 6.68
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 17 77.27% 1 0 33 6.49
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 37 31 83.78% 0 1 53 6.6
18 Luca Schuler Tiền đạo cắm 2 0 0 15 8 53.33% 0 6 26 7.68
22 Marten Winkler Cánh phải 1 0 0 21 19 90.48% 0 0 33 6.36
44 Linus Gechter Trung vệ 0 0 0 31 22 70.97% 2 4 56 6.62
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 38 6.59
14 Maurice Krattenmacher Tiền vệ công 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 5.91
23 Kennet Eichhorn Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 23 95.83% 0 3 35 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ