Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, 18h30 ngày 19/04
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.90
-0.25 0.88
2.75 0.76
u 0.96
2.75
2.08
3.50
-0 0.90
+0 0.67
1.25 1.02
u 0.68
3.38
2.68
2.13
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin
Fabian Reese
0 - 1 Fabian Reese
Ra sân: Fabio Di Michele Sanchez
Ra sân: Robin Heusser
Ra sân: Lino Tempelmann
Maurice KrattenmacherRa sân: Marten Winkler
Kennet Eichhorn Card changed
Kennet Eichhorn
Linus Gechter
Kiến tạo: Florian Flick
Deyovaisio ZeefuikRa sân: Luca Schuler
Deyovaisio Zeefuik
Dawid KownackiRa sân: Fabian Reese
Kevin SessaRa sân: Mickael Cuisance
Ra sân: Andi Hoti
Paul Seguin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 69 | 7.14 | |
| 4 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 69 | 7.36 | |
| 10 | Faride Alidou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 60 | 7.41 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 26 | 7.68 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 4 | 56 | 6.62 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 35 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

