Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC, 19h00 ngày 31/01
Eintracht Braunschweig
-0.25 0.82
+0.25 0.96
1.5 1.30
u 0.40
2.08
2.88
3.37
-0.25 0.82
+0.25 0.70
1.25 1.05
u 0.75
2.6
3.75
2.3
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC
Andreas Muller
Sebastian Jung
Louey Ben Farhat
Marcel Franke
Leon OpitzRa sân: Philipp Forster
Rafael PedrosaRa sân: Andreas Muller
Shio FukudaRa sân: Louey Ben Farhat
Ra sân: Leon Bell Bell
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Sidi Sane
Roko SimicRa sân: Sebastian Jung
Eymen LaghrissiRa sân: Fabian Schleusener
Shio Fukuda
Ra sân: Erencan Yardimci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 36 | 6.85 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 7.46 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 19 | 6.76 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 44 | 6.64 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 35 | 6.08 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 57 | 6.36 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 46 | 6.75 | |
| 21 | Meiko Waschenbach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

