Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Magdeburg, 00h30 ngày 17/01
Eintracht Braunschweig
-0 1.00
+0 0.88
3 0.92
u 0.80
2.68
2.12
3.60
-0 1.00
+0 0.72
1.25 0.94
u 0.76
3.2
2.7
2.2
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Magdeburg
Philipp Hercher
0 - 1 Mateusz Zukowski
Ra sân: Florian Flick
Ra sân: Faride Alidou
Ra sân: Max Marie
Rayan GhriebRa sân: Noah Pesch
Laurin Ulrich
Dariusz StalmachRa sân: Laurin Ulrich
0 - 2 Baris Atik Kiến tạo: Rayan Ghrieb
Ra sân: Leon Bell Bell
Falko Michel
Jean HugonetRa sân: Silas Gnaka
Maximilian BreunigRa sân: Mateusz Zukowski
Albert MillgrammRa sân: Baris Atik
0 - 3 Maximilian Breunig Kiến tạo: Rayan Ghrieb
Ra sân: Robin Heusser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 45 | 6.05 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 2 | 68 | 6.04 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 36 | 6.61 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 18 | Anas Bakhat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 37 | Sidney Raebiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 21 | 6.29 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 6.44 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 47 | 6.15 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 25 | 6.58 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 78 | 7.64 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 2 | 8 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 63 | 8.89 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 0 | 73 | 6.91 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 91 | 7.28 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 48 | 7.35 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 5 | 18 | 7.92 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 62 | 7.39 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 9 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 7.65 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 4 | 52 | 7.28 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 36 | Albert Millgramm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

