Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster, 19h30 ngày 27/10
Eintracht Braunschweig
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.80
u 0.90
1.90
3.20
3.63
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1.25 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster
Andras NemethRa sân: Holmbert Aron Fridjonsson
Kiến tạo: Levente Szabo
1 - 1 Jorrit Hendrix
Ra sân: Niklas Tauer
Ra sân: Fabio Di Michele Sanchez
Ra sân: Sebastian Polter
Ra sân: Ermin Bicakcic
Jakob KorteRa sân: Rico Preissinger
Joel GrodowskiRa sân: Yassine Bouchama
Ra sân: Levente Szabo
Joel Grodowski
Simon ScherderRa sân: Charalampos Makridis
Jano ter Horst
Marc LorenzRa sân: Joshua Mees
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 12 | Marko Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.04 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 7.41 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.41 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.1 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | ||
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 27 | 6.04 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 35 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

