Kết quả trận Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07, 18h30 ngày 08/10
Eintracht Braunschweig
+0.25 0.76
-0.25 1.04
3 0.86
u 0.84
2.50
2.24
3.78
-0 0.76
+0 0.69
1.25 0.93
u 0.77
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07
0 - 1 Mattes Hansen Kiến tạo: Florent Muslija
0 - 2 Raphael Obermair Kiến tạo: Adriano Grimaldi
Kiến tạo: Robin Krausse
Ra sân: Fabio Kaufmann
Filip BilbijaRa sân: Sebastian Klaas
Max KruseRa sân: Ilyas Ansah
Sirlord ContehRa sân: Florent Muslija
Ra sân: Kaan Caliskaner
Ra sân: Johan Gomez
Visar MusliuRa sân: Adriano Grimaldi
Ra sân: Danilo Wiebe
David KinsombiRa sân: Marco Schuster
Ra sân: Florian Kruger
1 - 3 Filip Bilbija Kiến tạo: Sirlord Conteh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Braunschweig VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Braunschweig vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 5.98 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 23 | Danilo Wiebe | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6 | |
| 36 | Kaan Caliskaner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 17 | Youssef Amyn | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Forward | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 22 | 7.26 | |
| 15 | Tobias Muller | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 43 | 6.28 | |
| 6 | Marco Schuster | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 38 | 7.16 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 7.58 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 36 | 6.36 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

