Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 31/01
Eintracht Frankfurt 1
+0.25 0.81
-0.25 1.07
3 0.94
u 0.92
2.71
2.31
3.60
-0 0.81
+0 0.80
1.25 0.94
u 0.90
3.25
2.83
2.28
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Arthur Augusto de Matos Soares Kiến tạo: Alex Grimaldo
0 - 2 Malik Tillman Kiến tạo: Christian Michel Kofane
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Alex Grimaldo
Exequiel PalaciosRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Jonas HofmannRa sân: Martin Terrier
Ra sân: Ritsu Doan
Ra sân: Mario Gotze

Patrik SchickRa sân: Christian Michel Kofane
Ernest PokuRa sân: Malik Tillman
Ra sân: Nathaniel Brown
1 - 3 Aleix Garcia Serrano Kiến tạo: Ernest Poku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 4.65 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 74 | 7.86 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 5 | 1 | 78 | 6.22 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 1 | 1 | 92 | 5.47 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 3 | 72 | 6.35 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 47 | 5.66 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.15 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 7.21 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 3 | 95 | 7.06 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 83 | 71 | 85.54% | 2 | 1 | 106 | 7.5 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 137 | 130 | 94.89% | 2 | 0 | 146 | 7.65 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 105 | 93 | 88.57% | 1 | 4 | 134 | 7.39 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 45 | 7.91 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 75 | 6.78 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 2 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 59 | 8.08 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

