Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund, 02h30 ngày 10/01
Eintracht Frankfurt
1.04
0.86
0.79
0.96
3.20
3.75
2.04
0.76
1.16
0.99
0.91
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund
0 - 1 Maximilian Beier Kiến tạo: Julian Ryerson
Waldemar Anton
Niklas Sule
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
Fabio SilvaRa sân: Sehrou Guirassy
1 - 2 Felix Nmecha
Kiến tạo: Arnaud Kalimuendo
Karim AdeyemiRa sân: Maximilian Beier
Emre CanRa sân: Niklas Sule
Ra sân: Oscar Hojlund
Ra sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Arthur Theate
Carney ChukwuemekaRa sân: Julian Brandt
Emre Can
2 - 3 Carney Chukwuemeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 53 | 6.63 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 67 | 6.65 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 64 | 7.42 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 3 | 44 | 7.08 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 33 | 7.23 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 5 | 80 | 7.1 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 67 | 6.19 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 5.67 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 1 | 96 | 6.45 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 2 | 62 | 7.14 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 7.07 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 2 | 1 | 87 | 6.52 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 7.14 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 3 | 55 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

