Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach, 21h30 ngày 14/02

Vòng 22
21:30 ngày 14/02/2026
Eintracht Frankfurt
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Monchengladbach
Địa điểm: Deutsche Bank Park
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.819
+1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 11.5
2-0
12.5 18.5
2-1
8.4 24
3-1
16.5 65
3-2
22 44
4-2
60 95
4-3
120 160
0-0
14
1-1
6.6
2-2
12.5
3-3
50
4-4
250
AOS
25

Bundesliga » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Phút
Monchengladbach Monchengladbach
Mahmoud Dahoud
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
match change
17'
Nathaniel Brown 1 - 0
Kiến tạo: Jean Negoce
match goal
24'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab 2 - 0
Kiến tạo: Jean Negoce
match goal
34'
Nnamdi Collins
Ra sân: Rasmus Nissen Kristensen
match change
46'
46'
match change Shuto Machino
Ra sân: Philipp Sander
Mario Gotze match yellow.png
54'
65'
match change Hugo Bolin
Ra sân: Kevin Stoger
65'
match change Joseph Scally
Ra sân: Jens Castrop
Ansgar Knauff
Ra sân: Mario Gotze
match change
70'
Ansgar Knauff 3 - 0 match goal
75'
Robin Koch match yellow.png
78'
Love Arrhov
Ra sân: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
match change
79'
Ellyes Skhiri
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
match change
79'
79'
match change Wael Mohya
Ra sân: Haris Tabakovic
84'
match yellow.png Rocco Reitz
Love Arrhov match yellow.png
87'
89'
match yellow.png Yannik Engelhardt

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS Monchengladbach

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Monchengladbach Monchengladbach
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
20
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
20
 
Đánh đầu
 
26
3
 
Cứu thua
 
6
19
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
6
16
 
Long pass
 
21
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
8
12
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
20
379
 
Số đường chuyền
 
464
86%
 
Chuyền chính xác
 
90%
51
 
Pha tấn công
 
105
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.18
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.64
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.18
3.12
 
Cú sút trúng đích
 
1.26
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
6
 
Số quả tạt chính xác
 
24
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
31
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Ansgar Knauff
34
Nnamdi Collins
18
Mahmoud Dahoud
15
Ellyes Skhiri
31
Love Arrhov
23
Michael Zetterer
33
Jens Grahl
2
Elias Baum
26
Keita Kosugi
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 3-4-2-1
3-1-4-2 Monchengladbach Monchengladbach
40
Santos
4
Koch
5
Amenda
13
Kristens...
21
Brown
16
Larsson
20
Doan
29
Amaimoun...
19
Negoce
27
Gotze
25
Kalimuen...
33
Nicolas
16
Sander
30
Elvedi
14
Takai
6
Engelhar...
17
Castrop
27
Reitz
7
Stoger
26
Ullrich
9
Honorat
15
Tabakovi...

Substitutes

18
Shuto Machino
38
Hugo Bolin
29
Joseph Scally
36
Wael Mohya
5
Marvin Friedrich
10
Florian Neuhaus
23
Jan Olschowsky
2
Fabio Chiarodia
40
Jan Urbich
Đội hình dự bị
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Ansgar Knauff 7
Nnamdi Collins 34
Mahmoud Dahoud 18
Ellyes Skhiri 15
Love Arrhov 31
Michael Zetterer 23
Jens Grahl 33
Elias Baum 2
Keita Kosugi 26
Eintracht Frankfurt Monchengladbach
18 Shuto Machino
38 Hugo Bolin
29 Joseph Scally
36 Wael Mohya
5 Marvin Friedrich
10 Florian Neuhaus
23 Jan Olschowsky
2 Fabio Chiarodia
40 Jan Urbich

Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs Monchengladbach

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạm lỗi 7.67
4.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1
69.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.9
3.8 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 9.1
3.8 Phạt góc 3.6
1.8 Thẻ vàng 1.5
57.1% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eintracht Frankfurt (37trận)
Chủ Khách
Monchengladbach (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
4
6
HT-H/FT-T
4
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
5
4
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
4
4
5
2

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái 2 1 0 42 40 95.24% 0 0 65 8.16
27 Mario Gotze Tiền vệ công 0 0 1 29 25 86.21% 2 0 41 6.54
18 Mahmoud Dahoud Tiền vệ trụ 1 0 1 19 14 73.68% 0 0 26 6.85
15 Ellyes Skhiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.09
4 Robin Koch Trung vệ 0 0 0 44 41 93.18% 0 2 61 7.29
20 Ritsu Doan Cánh phải 1 1 2 27 24 88.89% 2 0 40 7.56
13 Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 24 80% 0 0 45 6.67
25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 1 6.07
7 Ansgar Knauff Cánh phải 2 2 0 2 1 50% 0 0 11 7.18
34 Nnamdi Collins Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 41 7.1
5 Aurele Amenda Trung vệ 1 1 0 49 42 85.71% 0 5 62 7.56
16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ 1 1 1 36 32 88.89% 1 2 49 7.75
19 Jean Negoce Cánh trái 1 0 5 23 19 82.61% 1 0 40 8.13
40 Kaua Santos Thủ môn 0 0 0 29 23 79.31% 0 2 47 8.38
31 Love Arrhov Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 5.89
29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải 2 2 0 6 3 50% 0 0 17 7.87

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 2 0 1 31 24 77.42% 3 0 45 6.04
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 3 1 0 15 11 73.33% 0 2 23 6.28
9 Franck Honorat Cánh phải 0 0 5 40 35 87.5% 9 0 64 6.81
30 Nico Elvedi Trung vệ 1 0 0 61 60 98.36% 0 1 80 6.2
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 31 26 83.87% 0 1 45 6.39
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 0 0 2 11 11 100% 0 0 16 6.07
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 2 0 1 22 19 86.36% 2 1 38 6.26
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 13 100% 1 0 18 6.11
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 3 0 1 16 15 93.75% 0 0 34 6.58
27 Rocco Reitz Tiền vệ trụ 1 0 1 31 25 80.65% 5 1 49 5.65
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 2 0 3 59 56 94.92% 0 0 71 6.17
14 Kota Takai Trung vệ 2 1 0 80 76 95% 0 1 91 5.24
38 Hugo Bolin Tiền vệ trái 2 0 0 8 7 87.5% 0 0 14 5.95
26 Lukas Ullrich Hậu vệ cánh trái 1 0 1 43 39 90.7% 4 5 71 6.69
36 Wael Mohya Tiền vệ công 1 1 0 2 1 50% 0 0 4 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ