Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg, 23h30 ngày 01/03
Eintracht Frankfurt
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 1.48
u 0.30
2.18
2.85
3.32
-0 0.99
+0 1.10
1 0.73
u 1.08
2.75
3.6
2.25
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Ra sân: Kaua Santos
Ra sân: Oscar Hojlund
Ra sân: Mario Gotze
Kiến tạo: Nnamdi Collins
Lucas Holer
Cyriaque IrieRa sân: Lucas Holer
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
Ra sân: Jonathan Michael Burkardt
Ra sân: Hugo Emanuel Larsson
Nicolas HoflerRa sân: Patrick Osterhage
Kiến tạo: Fares Chaibi
Cyriaque Irie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 0 | 80 | 7.31 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 7.53 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 5 | 88 | 7.24 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7.15 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 8.26 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 111 | 105 | 94.59% | 0 | 3 | 126 | 8.06 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.61 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 46 | 9.02 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.2 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 5.54 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 12 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 5.99 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.13 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 45 | 5.66 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.69 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 70 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

