Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 24/01
Eintracht Frankfurt
-0.25 1.16
+0.25 0.74
2.5 0.30
u 2.20
2.65
2.16
3.65
-0 1.16
+0 0.70
1.25 1.03
u 0.78
3.4
2.75
2.38
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim
Vladimir Coufal
Albian Hajdari
1 - 1 Max Moerstedt Kiến tạo: Wouter Burger
1 - 2 Ozan Kabak
Ra sân: Fares Chaibi
Ra sân: Can Yilmaz Uzun
1 - 3 Aurele Amenda(OW)
Grischa PromelRa sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
Ra sân: Nnamdi Collins
Ihlas BebouRa sân: Max Moerstedt
Leon Avdullahu
Ihlas Bebou
Muhammed DamarRa sân: Fisnik Asllani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 59 | 6.25 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 14 | 56% | 7 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 25 | 56.82% | 1 | 3 | 73 | 6.71 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 7.38 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.79 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 62 | 5.72 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 16 | 39.02% | 0 | 0 | 55 | 6.21 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.88 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 55 | 7.16 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 88 | 6.89 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 8 | 77 | 8.93 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 52 | 37 | 71.15% | 8 | 1 | 73 | 7.64 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 1 | 104 | 6.58 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 26 | 7.37 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

