Kết quả trận Elche vs Barcelona, 03h00 ngày 01/02
Elche
+1.25 1.02
-1.25 0.86
3.5 1.01
u 0.85
7.10
1.34
5.20
+0.5 1.02
-0.5 0.82
1.5 1.05
u 0.79
5.1
1.82
2.81
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Barcelona hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Barcelona
0 - 1 Lamine Yamal Kiến tạo: Dani Olmo
Kiến tạo: German Valera
1 - 2 Ferran Torres Garcia Kiến tạo: Frenkie De Jong
Marcus RashfordRa sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Marc Aguado Pallares
Ra sân: Grady Diangana
Ra sân: Andre Silva
Marc BernalRa sân: Dani Olmo
Robert LewandowskiRa sân: Ferran Torres Garcia
1 - 3 Marcus Rashford
Ra sân: David Affengruber
Ra sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Jules Kounde
Marc CasadoRa sân: Fermin Lopez
Frenkie De Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 37 | 5.82 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.73 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 7.55 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.24 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 41 | 7.53 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 25 | 7.98 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 8.29 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

