Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Elche vs Villarreal, 00h30 ngày 04/01
Elche
1.03
0.87
0.86
1.00
3.75
3.50
1.95
0.72
1.21
0.78
1.11
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Villarreal hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Elche vs Villarreal
0 - 1 Alberto Moleiro Kiến tạo: Georges Mikautadze
0 - 2 Georges Mikautadze Kiến tạo: Nicolas Pepe
Kiến tạo: Aleix Febas
Ayoze Perez
Ra sân: David Affengruber
Santi Comesana
Gerard Moreno BalagueroRa sân: Ayoze Perez
Sergi Cardona BermudezRa sân: Nicolas Pepe
Ra sân: Marc Aguado Pallares
Carlos MaciàRa sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Tani OluwaseyiRa sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Martim Neto
Ra sân: Rafael Mir Vicente
Ra sân: alvaro Nunez
Juan Marcos FoythRa sân: Santiago Mourino
1 - 3 Alfonso Pedraza Sag Kiến tạo: Sergi Cardona Bermudez
Sergi Cardona Bermudez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Elche VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Elche vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 120 | 108 | 90% | 3 | 5 | 145 | 6.81 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 115 | 105 | 91.3% | 1 | 0 | 130 | 6.53 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 4 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 70 | 7.04 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 5.74 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 80 | 76 | 95% | 6 | 0 | 113 | 6.48 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 0 | 109 | 6.11 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 4 | 31 | 6.81 | |
| 30 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 9 | 0 | 83 | 6.31 | |
| 32 | Adam Boayar | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.82 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7.44 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 7.79 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 7.54 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.74 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 43 | 7.16 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 40 | 6.95 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 30 | 7.23 | |
| 37 | Carlos Macià | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

