Kết quả trận Energetik-BGU Minsk (W) vs Bobruichanka Bobruisk (W), 17h00 ngày 08/10

Vòng 29
17:00 ngày 08/10/2023
Energetik-BGU Minsk (W)
Đã kết thúc 7 - 0 (5 - 0)
Bobruichanka Bobruisk (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Belarus nữ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Energetik-BGU Minsk (W) vs Bobruichanka Bobruisk (W) hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Energetik-BGU Minsk (W) vs Bobruichanka Bobruisk (W) tại VĐQG Belarus nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Energetik-BGU Minsk (W) vs Bobruichanka Bobruisk (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Energetik-BGU Minsk (W) vs Bobruichanka Bobruisk (W)

Energetik-BGU Minsk (W) Energetik-BGU Minsk (W)
Phút
Bobruichanka Bobruisk (W) Bobruichanka Bobruisk (W)
Zhigolka L. 1 - 0 match goal
2'
Ray Y. 2 - 0 match goal
7'
Kapysha O. 3 - 0 match goal
24'
Bondarenko A.(OW) 4 - 0 match phan luoi
27'
Vasiljeva A. 5 - 0 match goal
34'
Gerus V. 6 - 0 match goal
68'
Gerus V. match yellow.png
70'
Shereshovets T. 7 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Energetik-BGU Minsk (W) VS Bobruichanka Bobruisk (W)

Energetik-BGU Minsk (W) Energetik-BGU Minsk (W)
Bobruichanka Bobruisk (W) Bobruichanka Bobruisk (W)
7
 
Phạt góc
 
0
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
0
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
0
210
 
Pha tấn công
 
95
136
 
Tấn công nguy hiểm
 
9

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Energetik-BGU Minsk (W) vs Bobruichanka Bobruisk (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 4.33
0.67 Sút trúng cầu môn
4 Phạt góc
1.67 Thẻ vàng 1
60% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 2.9
0.7 Sút trúng cầu môn 0.2
5.1 Phạt góc 0.6
1.1 Thẻ vàng 1.1
54.4% Kiểm soát bóng
3.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Energetik-BGU Minsk (W) (3trận)
Chủ Khách
Bobruichanka Bobruisk (W) (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0