Kết quả trận Engers vs TSG Pfeddersheim, 19h00 ngày 01/05

Vòng
19:00 ngày 01/05/2024
Engers
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
TSG Pfeddersheim
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Germany Oberliga NOFV

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Engers vs TSG Pfeddersheim hôm nay ngày 01/05/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Engers vs TSG Pfeddersheim tại Germany Oberliga NOFV 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Engers vs TSG Pfeddersheim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Engers vs TSG Pfeddersheim

Engers Engers
Phút
TSG Pfeddersheim TSG Pfeddersheim
1 - 0 match goal
20'
2 - 0 match goal
53'
3 - 0 match goal
75'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Engers VS TSG Pfeddersheim

Engers Engers
TSG Pfeddersheim TSG Pfeddersheim
6
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
24
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
6
15
 
Sút ra ngoài
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
59
 
Pha tấn công
 
47
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
27

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Engers vs TSG Pfeddersheim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 1.33
1 Sút trúng cầu môn 7.33
1 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
26% Kiểm soát bóng 57.67%
3 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 1.9
2.6 Sút trúng cầu môn 4.4
2.4 Phạt góc 4.3
1.1 Thẻ vàng 2
25.8% Kiểm soát bóng 35.8%
0.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Engers (71trận)
Chủ Khách
TSG Pfeddersheim (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
10
2
2
HT-H/FT-T
6
2
2
1
HT-B/FT-T
2
1
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
0
0
HT-B/FT-H
3
1
0
0
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
7
5
1
0
HT-B/FT-B
7
9
2
1