Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Estoril vs Alverca, 03h30 ngày 28/12
Estoril
0.99
0.91
0.86
1.03
2.20
3.20
3.20
0.71
1.23
1.06
0.83
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Alverca hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Alverca
Marko MilovanovicRa sân: Cedric Nuozzi
Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Nabili Zoubdi Touaizi
Ra sân: Joao Antonio Antunes Carvalho
Davy GuiRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Tiago Rafael Fernandes LeiteRa sân: Marko Milovanovic
4 - 1 Alexsandro Amorim Kiến tạo: Sabit Abdulai
Ra sân: Pedro Carvalho
Ra sân: Pedro Amaral
Felipe LimaRa sân: Sandro Cesar Cordovil de Lima
Sergi Gomez SolaRa sân: Bastien Meupiyou
Julian Martinez
Ra sân: Alejandro Marques
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.34 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.71 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 31 | 7.07 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.22 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 5.83 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.06 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.68 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

