Kết quả trận Estoril vs Casa Pia AC, 03h30 ngày 08/03
Estoril
-0.75 0.93
+0.75 0.85
2.75 1.02
u 0.70
1.73
3.65
3.65
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1 0.68
u 1.02
2.28
4
2.23
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Casa Pia AC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Casa Pia AC
Kaly
Korede Osundina
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Korede Osundina
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
Pedro Silva RosasRa sân: Abdu Conte
Iyad MohamedRa sân: Sebastian Perez
Kevin PrietoRa sân: Gaizka Larrazabal
Ra sân: Pedro Carvalho
Joao MarquesRa sân: Jeremy Livolant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 52 | 6.78 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 0 | 60 | 6.19 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.49 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 24 | 6.99 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

