Kết quả trận Estoril vs Casa Pia AC, 03h15 ngày 11/11
Estoril
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.5 0.96
u 0.74
2.35
2.60
3.31
-0 1.05
+0 0.95
1 0.91
u 0.79
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Casa Pia AC hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Casa Pia AC
Kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes
Kiến tạo: Rodrigo Martins Gomes
Angelo Pelegrinelli Neto
Pablo Roberto dos Santos
Benedito Mambuene MukendiRa sân: Angelo Pelegrinelli Neto
Jair Diego Alves de Brito,Jaja No penalty (VAR xác nhận)
Fernando Andrade dos SantosRa sân: Andre Geraldes de Barros
Kiến tạo: Joao Marques
Felippe CardosoRa sân: Pablo Roberto dos Santos
Ra sân: Alejandro Marques
Ra sân: Joao Marques
Tiago Daniel Rodrigues DiasRa sân: Leonardo Lelo
Ricardo Batista Card changed
Samuel Loureiro Carvalho JustoRa sân: Yuki Soma
Ra sân: Rodrigo Martins Gomes
Felippe Cardoso
Benedito Mambuene Mukendi
Ra sân: Rafik Guitane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rafik Guitane | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 8.14 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 9 | Alejandro Marques | Forward | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.52 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.33 | |
| 78 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 2 | 44 | 7.15 | |
| 3 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 5 | Volnei Freitas | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.91 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 5.94 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 5.72 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 23 | 6.1 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 11 | Yuki Soma | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 79 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 19 | 6.47 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.89 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 4 | 0 | 27 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

