Kết quả trận Estoril vs CD Tondela, 01h00 ngày 08/02

Vòng 21
01:00 ngày 08/02/2026
Estoril
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 2)
CD Tondela
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.917
+2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.862
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 13.5
2-0
8.4 28
2-1
7.4 15
3-1
13 34
3-2
24 30
4-2
55 215
4-3
165 225
0-0
12.5
1-1
6.9
2-2
15.5
3-3
80
4-4
225
AOS
21

VĐQG Bồ Đào Nha » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs CD Tondela hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Estoril vs CD Tondela

Estoril Estoril
Phút
CD Tondela CD Tondela
12'
match goal 0 - 1 Pedro Henryque Pereira dos Santos
Kiến tạo: Makan Aiko
16'
match goal 0 - 2 Pedro Henryque Pereira dos Santos
Kiến tạo: Cicero Clebson Alves Santana
Joao Antonio Antunes Carvalho 1 - 2
Kiến tạo: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
match goal
26'
Francisco Reis Ferreira, Ferro 2 - 2
Kiến tạo: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
match goal
29'
Alejandro Orellana Gomez
Ra sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
match change
55'
65'
match change Benjamin Mbunga Kimpioka
Ra sân: Theoson Jordan Siebatcheu
65'
match change Hugo Felix Sequeira
Ra sân: Joseph Hodge
74'
match change Arjen Van Der Heide
Ra sân: Pedro Henryque Pereira dos Santos
Peixinho
Ra sân: Alejandro Marques
match change
74'
Goncalo Costa
Ra sân: Pedro Amaral
match change
83'
Antef Tsoungui
Ra sân: Francisco Reis Ferreira, Ferro
match change
83'
Antef Tsoungui match yellow.png
84'
90'
match change Helder Tavares
Ra sân: Sphephelo Sithole

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Estoril VS CD Tondela

Estoril Estoril
CD Tondela CD Tondela
15
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
1
 
Đánh đầu
 
8
3
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
21
6
 
Thử thách
 
12
18
 
Long pass
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
13
12
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
20
670
 
Số đường chuyền
 
310
87%
 
Chuyền chính xác
 
75%
177
 
Pha tấn công
 
65
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.31
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.55
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
16
 
Số quả tạt chính xác
 
10
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
17
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Goncalo Costa
5
Antef Tsoungui
6
Alejandro Orellana Gomez
70
Peixinho
7
Nodar Lominadze
22
Pedro Carvalho
8
Xeka
16
Martin Turk
11
Khayon Edwards
Estoril Estoril 4-3-3
4-2-3-1 CD Tondela CD Tondela
1
Blazquez
24
Amaral
25
Bacher
4
Ferro
2
Sendra
12
Carvalho
10
Holsgrov...
21
Pizzi
9
Marques
99
Guitane
14
Begraoui
31
Fontes
2
Bebeto
4
Marques
20
Medina
27
Conceica...
15
Sithole
97
Santana
7
2
Santos
10
Hodge
90
Aiko
29
Siebatch...

Substitutes

26
Arjen Van Der Heide
79
Hugo Felix Sequeira
8
Helder Tavares
23
Benjamin Mbunga Kimpioka
5
Joao Ricardo da Silva Afonso
48
Tiago Manso
44
Joao Silva
30
Lucas Canizares Conchello
32
Juan Rodriguez
Đội hình dự bị
Estoril Estoril
Goncalo Costa 20
Antef Tsoungui 5
Alejandro Orellana Gomez 6
Peixinho 70
Nodar Lominadze 7
Pedro Carvalho 22
Xeka 8
Martin Turk 16
Khayon Edwards 11
Estoril CD Tondela
26 Arjen Van Der Heide
79 Hugo Felix Sequeira
8 Helder Tavares
23 Benjamin Mbunga Kimpioka
5 Joao Ricardo da Silva Afonso
48 Tiago Manso
44 Joao Silva
30 Lucas Canizares Conchello
32 Juan Rodriguez

Dữ liệu đội bóng:Estoril vs CD Tondela

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 3.67
13 Phạm lỗi 15.67
3 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 41%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 2.9
11.7 Phạm lỗi 15.2
4 Phạt góc 3.5
2 Thẻ vàng 2.3
55.3% Kiểm soát bóng 38.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estoril (28trận)
Chủ Khách
CD Tondela (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
1
6
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
0
4
3
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
6
1
HT-B/FT-B
2
5
1
3

Estoril Estoril
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Joel Robles Blazquez Thủ môn 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 21 6.61
21 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi Tiền vệ công 0 0 2 46 41 89.13% 2 0 52 6.78
12 Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ công 2 1 1 63 53 84.13% 0 0 77 7.62
99 Rafik Guitane Cánh phải 3 2 2 48 41 85.42% 1 0 78 7.66
24 Pedro Amaral Hậu vệ cánh trái 1 1 1 61 53 86.89% 3 1 79 6.59
4 Francisco Reis Ferreira, Ferro Trung vệ 1 1 0 57 52 91.23% 0 3 69 7.86
14 Yanis Begraoui Tiền đạo cắm 3 0 1 31 26 83.87% 2 1 42 6.51
25 Felix Bacher Trung vệ 0 0 0 91 83 91.21% 0 3 97 6.16
6 Alejandro Orellana Gomez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 29 76.32% 0 0 42 6.46
9 Alejandro Marques Tiền đạo cắm 1 0 1 14 11 78.57% 1 0 22 6.37
10 Jordan Holsgrove Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 140 121 86.43% 4 1 159 7.26
2 Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ cánh phải 3 1 1 43 38 88.37% 3 0 73 6.69
5 Antef Tsoungui Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 5.86
20 Goncalo Costa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 17 5.93
70 Peixinho Forward 1 0 0 14 12 85.71% 0 0 19 5.84

CD Tondela CD Tondela
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Theoson Jordan Siebatcheu Tiền đạo cắm 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 26 6.36
8 Helder Tavares Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
2 Bebeto Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 25 78.13% 1 0 54 6.45
23 Benjamin Mbunga Kimpioka Cánh trái 0 0 0 6 3 50% 0 2 18 6.24
26 Arjen Van Der Heide Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 7 6.09
15 Sphephelo Sithole Tiền vệ trụ 1 0 0 32 27 84.38% 0 1 45 6.35
7 Pedro Henryque Pereira dos Santos Cánh phải 3 3 0 15 12 80% 2 0 28 8.02
27 Rodrigo Conceicao Hậu vệ cánh phải 1 1 0 16 12 75% 1 1 43 6.51
97 Cicero Clebson Alves Santana Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 38 29 76.32% 0 3 52 7.37
4 Christian Fernandes Marques Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 0 50 6.26
10 Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 20 80% 4 0 36 6.52
20 Brayan Medina Trung vệ 1 1 0 25 23 92% 0 1 41 6.71
31 Bernardo Fontes Thủ môn 0 0 0 32 11 34.38% 0 0 43 6.54
90 Makan Aiko Cánh trái 0 0 2 17 11 64.71% 2 0 40 7.72
79 Hugo Felix Sequeira Tiền vệ công 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ