Kết quả trận Estoril vs Vitoria Guimaraes, 03h30 ngày 25/01
Estoril
-0 0.75
+0 1.03
2.75 1.02
u 0.70
2.27
2.65
3.27
-0 0.75
+0 1.00
1 0.86
u 0.84
2.95
3.33
2.01
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estoril vs Vitoria Guimaraes
Alioune Ndoye
0 - 1 Fabio Samuel Amorim Silva Kiến tạo: Goncalo Nogueira
Kiến tạo: Rafik Guitane
1 - 2 Matija Mitrovic
Goncalo Nogueira
Ra sân: Nodar Lominadze
Kiến tạo: Rafik Guitane
Diogo SousaRa sân: Goncalo Nogueira
Gustavo SilvaRa sân: Noah Saviolo
Joao Mendes
Kiến tạo: Jordan Holsgrove
Orest LebedenkoRa sân: Joao Mendes
Fabio BlancoRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Ra sân: Pedro Amaral
Ra sân: Ricard Sanchez Sendra
Ra sân: Alejandro Marques
Kiến tạo: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ejike OparaRa sân: Oumar Camara
Ra sân: Rafik Guitane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estoril VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estoril vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 64 | 7.21 | |
| 8 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 71 | 9.07 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 40 | 8.64 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 77 | 6.61 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 26 | 8.97 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 2 | 0 | 93 | 7.31 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 5 | 81 | 7.18 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.16 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 7.52 | |
| 17 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 75 | 6.62 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 33 | 6.07 | |
| 22 | Fabio Blanco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 11 | Gustavo Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 5.9 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 46 | 5.69 | |
| 6 | Matija Mitrovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 4.78 | |
| 33 | Ejike Opara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 23 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

