Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Estrela da Amadora vs CD Tondela, 03h45 ngày 21/02
Estrela da Amadora 1
0.84
1.04
0.95
0.76
2.70
3.10
2.70
0.89
0.99
0.80
1.08
VĐQG Bồ Đào Nha » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs CD Tondela hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs CD Tondela
0 - 1 Bebeto
Hugo Felix SequeiraRa sân: Makan Aiko
Ra sân: Otávio
Ra sân: Gueladan Doue
Joseph Hodge
Ra sân: Kevin Hoog Jansson
Sphephelo SitholeRa sân: Joseph Hodge
Helder TavaresRa sân: Cicero Clebson Alves Santana
Sphephelo Sithole
Ra sân: Jovane Cabral
Ra sân: Jefferson Anilson Silva Encada
0 - 2 Pedro Henryque Pereira dos Santos
Brayan Medina
Joao Ricardo da Silva AfonsoRa sân: Bebeto
Tiago MansoRa sân: Pedro Henryque Pereira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS CD Tondela
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs CD Tondela
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.69 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 20 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.12 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 4 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.08 |
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.56 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.48 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.67 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

