Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Estrela da Amadora vs CD Tondela, 03h45 ngày 21/02

Vòng 23
03:45 ngày 21/02/2026
Estrela da Amadora 1
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
CD Tondela
Địa điểm: Estadio Jose Gomes
Thời tiết: Quang đãng, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.84
-0
1.04
O 2.25
0.95
U 2.25
0.76
1
2.70
X
3.10
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.89
-0
0.99
O 0.75
0.80
U 0.75
1.08

VĐQG Bồ Đào Nha » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs CD Tondela hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs CD Tondela

Estrela da Amadora Estrela da Amadora
Phút
CD Tondela CD Tondela
4'
match pen 0 - 1 Bebeto
17'
match change Hugo Felix Sequeira
Ra sân: Makan Aiko
Gueladan Doue match yellow.png
41'
Max Scholze
Ra sân: Otávio
match change
46'
Billal Brahimi
Ra sân: Gueladan Doue
match change
46'
Paulo Moreira Red card cancelled match var
60'
Paulo Moreira match yellow.png
61'
62'
match yellow.png Joseph Hodge
Ianis Stoica
Ra sân: Kevin Hoog Jansson
match change
65'
67'
match change Sphephelo Sithole
Ra sân: Joseph Hodge
67'
match change Helder Tavares
Ra sân: Cicero Clebson Alves Santana
69'
match yellow.png Sphephelo Sithole
Tom Moustier
Ra sân: Jefferson Anilson Silva Encada
match change
73'
Rodrigo Pinho
Ra sân: Jovane Cabral
match change
73'
75'
match goal 0 - 2 Pedro Henryque Pereira dos Santos
87'
match yellow.png Brayan Medina
89'
match change Tiago Manso
Ra sân: Pedro Henryque Pereira dos Santos
89'
match change Joao Ricardo da Silva Afonso
Ra sân: Bebeto
Luan Patrick Wiedthauper match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS CD Tondela

Estrela da Amadora Estrela da Amadora
CD Tondela CD Tondela
15
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
26
 
Đánh đầu
 
16
3
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
6
36
 
Long pass
 
14
10
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
11
16
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
9
486
 
Số đường chuyền
 
245
90%
 
Chuyền chính xác
 
77%
108
 
Pha tấn công
 
55
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
0.6
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
30
 
Số quả tạt chính xác
 
13
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
14
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Billal Brahimi
9
Rodrigo Pinho
28
Tom Moustier
21
Max Scholze
10
Ianis Stoica
13
Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu
7
Leandro Antonetti
3
Gabriel Miranda Rodrigues
63
Alexandre Sola
Estrela da Amadora Estrela da Amadora 4-1-4-1
5-4-1 CD Tondela CD Tondela
40
Ribeiro
83
Otávio
4
Lekovic
30
Wiedthau...
17
Encada
6
Jansson
11
Cabral
19
Moreira
39
Doué
99
Marcus
20
Hooijdon...
31
Fontes
2
Bebeto
44
Silva
4
Marques
20
Medina
27
Conceica...
7
Santos
10
Hodge
97
Santana
90
Aiko
23
Kimpioka

Substitutes

48
Tiago Manso
79
Hugo Felix Sequeira
5
Joao Ricardo da Silva Afonso
8
Helder Tavares
15
Sphephelo Sithole
16
Marcos Paulo Mesquita Lopes
30
Lucas Canizares Conchello
32
Juan Rodriguez
70
Sie Ouattara
Đội hình dự bị
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
Billal Brahimi 26
Rodrigo Pinho 9
Tom Moustier 28
Max Scholze 21
Ianis Stoica 10
Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu 13
Leandro Antonetti 7
Gabriel Miranda Rodrigues 3
Alexandre Sola 63
Estrela da Amadora CD Tondela
48 Tiago Manso
79 Hugo Felix Sequeira
5 Joao Ricardo da Silva Afonso
8 Helder Tavares
15 Sphephelo Sithole
16 Marcos Paulo Mesquita Lopes
30 Lucas Canizares Conchello
32 Juan Rodriguez
70 Sie Ouattara

Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs CD Tondela

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
15 Phạm lỗi 13
3.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2.67
52.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.4
3.2 Sút trúng cầu môn 3.2
14.7 Phạm lỗi 14.9
3.4 Phạt góc 4.4
2.7 Thẻ vàng 2.8
44.7% Kiểm soát bóng 39.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Estrela da Amadora (24trận)
Chủ Khách
CD Tondela (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
6
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
3
3
2
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
5
1
HT-B/FT-B
3
1
1
3

Estrela da Amadora Estrela da Amadora
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Renan Ribeiro Thủ môn 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.69
11 Jovane Cabral Cánh trái 1 0 1 10 8 80% 3 0 20 6.57
20 Sydney van Hooijdonk Tiền đạo cắm 1 0 1 2 2 100% 0 2 4 6.12
17 Jefferson Anilson Silva Encada Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 14 87.5% 2 0 23 5.87
30 Luan Patrick Wiedthauper Trung vệ 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 32 6.02
6 Kevin Hoog Jansson Midfielder 1 0 0 6 6 100% 0 0 8 5.87
99 Abraham Marcus Cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 16 6.15
19 Paulo Moreira Tiền vệ trụ 1 0 0 8 7 87.5% 1 0 15 5.91
4 Stefan Lekovic Trung vệ 0 0 0 22 22 100% 0 0 22 5.86
83 Otávio Defender 0 0 0 10 10 100% 0 0 15 5.9
39 Eddy Doué Midfielder 0 0 0 11 11 100% 0 0 12 6.08

CD Tondela CD Tondela
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Bebeto Hậu vệ cánh phải 1 1 0 4 4 100% 0 0 9 7.1
23 Benjamin Mbunga Kimpioka Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.26
7 Pedro Henryque Pereira dos Santos Cánh phải 0 0 1 6 3 50% 1 1 9 6.56
27 Rodrigo Conceicao Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.45
97 Cicero Clebson Alves Santana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.26
4 Christian Fernandes Marques Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.29
44 Joao Silva Trung vệ 1 0 0 4 4 100% 0 1 6 6.48
10 Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.31
20 Brayan Medina Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.67
31 Bernardo Fontes Thủ môn 0 0 0 5 1 20% 0 0 7 6.44
90 Makan Aiko Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.22
79 Hugo Felix Sequeira Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ