Kết quả trận Estrela da Amadora vs Estoril, 03h15 ngày 20/01
Estrela da Amadora 1
+0.25 0.75
-0.25 1.03
2.5 0.87
u 0.85
2.65
2.23
3.37
-0 0.75
+0 0.79
1 0.81
u 0.89
3.18
2.95
2.07
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Estoril hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Estoril
0 - 1 Joao Antonio Antunes Carvalho Kiến tạo: Jordan Holsgrove
Ra sân: Ianis Stoica
Ra sân: Bernardo Schappo
0 - 2 Yanis Begraoui Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
0 - 3 Yanis Begraoui
0 - 4 Alejandro Marques Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
Antef TsounguiRa sân: Kevin Boma
Francisco Reis Ferreira, FerroRa sân: Joao Antonio Antunes Carvalho
Luis Miguel Afonso Fernandes PizziRa sân: Alejandro Marques
PeixinhoRa sân: Ricard Sanchez Sendra
Ra sân: Jorge Meireles
Ra sân: Alexandre Sola
0 - 5 Yanis Begraoui Kiến tạo: Pedro Amaral
Nodar LominadzeRa sân: Jordan Holsgrove
Ra sân: Otávio
Alejandro Orellana Gomez
Peixinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 33 | 5.56 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 18 | Jorge Meireles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 29 | 6.27 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 7.77 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 38 | 7.42 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 54 | 6.87 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

